LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

universities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

universities Ý nghĩa của Từ

  • Cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu.
  • Địa điểm cung cấp bằng cấp trong nhiều lĩnh vực.
  • Trung tâm nghiên cứu học thuật và đào tạo nghề.
Illustration for this word

universities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

universities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juːnɪˈvɜːsɪti/
Mỹ /juːnɪˈvɝːsɪti/
Tiết
university

universities Từ nguyên của Từ

uni- = một + versity = quay; từ Latinh 'universitas' có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'một cộng đồng giáo viên và học giả'. Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn đầy những lớp học sôi nổi, nơi bạn có thể học về nhiều môn học và kết nối với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới. Khái niệm cộng đồng rất quan trọng, giống như một ngôi làng tri thức hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa lớn và bước vào khuôn viên, ánh nắng rọi lên lối đi. Tôi rẽ một ngã, chỉnh lại balo và lấy ra một lịch trình gấp để quyết định đi đâu tiếp move. Không gian trường rung lên với tiếng trò chuyện và bước chân, các giảng đường, phòng thí nghiệm và khu tự học mở ra quanh tôi, và từ university bắt đầu hiện lên trong đầu tôi move. Tôi tiếp tục tiến lên, giữ nhịp và để ngày học cho tôi thấy mình cần học gì move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đại học là một cơ sở giáo dục đại học cung cấp các chương trình đào tạo và nghiên cứu, đồng thời cấp bằng. Ở nhiều nước, đại học là một khuôn viên lớn với nhiều khoa, bao gồm khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và y học. Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa giảng dạy và nghiên cứu trong một cộng đồng học thuật gồm giảng viên, sinh viên và nhà nghiên cứu. Người ta có thể lấy bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ; tại đây có thư viện, phòng thí nghiệm, hội thảo và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Ý tưởng trung tâm là trao đổi liên ngành và đổi mới kiến thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng từ universitas cho cơ sở cấp bằng; 2. Từ 'college' phụ thuộc vào nước; 3. Thường nói đi học tại đại học (đi tới đại học); 4. Kollokasin phổ biến: thư viện đại học, khuôn viên, bằng cấp; 5. Không nhầm với 'vũ trụ'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đại học giống với trường nghề
  • Tất cả đại học đều công lập hoặc tư nhân
  • Khuôn viên chỉ là một toà nhà
  • Bằng cử nhân là bằng cấp duy nhất
  • Đại học chỉ dạy khoa học chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng đại học kết hợp dạy và học với nghiên cứu và cấp bằng, đồng thời có hoạt động tại khuôn viên.

Mẹo Học

  • Sử dụng từ đại học cho cơ sở cấp bằng; lưu ý sự khác biệt với 'college' tùy nước.
  • Cụm từ cố định: thư viện đại học, khuôn viên trường, bằng đại học.
  • Nói 'đi đến đại học' thay cho 'đi đến trường' trong nhiều ngữ cảnh.
  • Phân biệt giữa các thuật ngữ theo vùng miền.
  • Phát âm: nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Thực hành từ vựng về tuyển sinh và học bổng trong ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ