LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unprovoked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unprovoked Ý nghĩa của Từ

  • không bị tác động bởi hành động trước đó
  • không có lý do hay khiêu khích
  • xảy ra một cách tự phát
Illustration for this word

unprovoked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unprovoked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnprəˈvəʊkt/
Mỹ /ʌnprəˈvoʊkt/
Tiết
unprovoked

unprovoked Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'un-' (không) + 'provoked' (gốc từ Latin 'provocare'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'provocatus' → tiếng Pháp cổ 'provocquer' → tiếng Anh 'unprovoked'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đại dương yên bình không bị những con tàu đi qua quấy rầy; nó thể hiện trạng thái không bị chạm vào và không bị ảnh hưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unprovoked là một tính từ mô tả một sự kiện hoặc phản ứng xảy ra mà không có hành động trước đó, sự kích động hay lý do rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính tự phát và thiếu kích hoạt rõ ràng. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh như một cuộc tấn công không provoked hoặc bộc phát giận dữ mà không có nguyên nhân, mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phán xét đạo đức. Nguồn gốc: tiền tố un- (không) + provoked, từ латин provocare, qua tiếng Pháp và vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước danh từ (ví dụ: cuộc tấn công không bị kích động). Không mô tả cảm xúc của một người. Nó cho thấy thiếu kích hoạt, không phải mong muốn hoặc ý định. Thường gặp trong tin tức hoặc văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là không ai muốn điều đó.
  • Nó không phải lúc nào cũng mô tả hành động bạo lực.
  • Nó có nghĩa rằng người đó đã cố ý gây ra sự kiện.
  • Có thể dùng thay cho 'đột ngột' hoặc 'bất ngờ' trong nhiều ngữ cảnh.
  • Không đồng nghĩa với 'không cần thiết'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, unprovoked nhấn mạnh sự tự phát và thiếu tác nhân kích hoạt; người học có thể nhầm với ý định hoặc mong muốn.

Mẹo Học

  • Kết hợp với cụm từ phổ biến: cuộc tấn công vô cớ, cơn giận dữ vô cớ.
  • So sánh với provoked để thấy ý đối lập.
  • Nhấn mạnh sự thiếu kích hoạt, không phải mong muốn.
  • Phù hợp trong tin tức hoặc văn bản trang trọng.
  • Tránh dùng cho cảm xúc không có kích hoạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unprovoked' mean?

A.Not caused by any action
B.Instigated by someone
C.Triggered by a situation
D.Inspired by emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'unprovoked' correctly?

A.The dog barked in an unprovoked manner after seeing a squirrel.
B.Her unprovoked laughter made everyone uncomfortable at the serious meeting.
C.The attack was completely unprovoked, leading to public outrage.
D.He made an unprovoked apology for no reason at all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unprovoked'?

A.Unwarranted
B.Justified
C.Merited
D.Planned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unprovoked'?

A.Spontaneous
B.Instigated
C.Random
D.Natural
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might describe an action as unprovoked?

A.A group of friends decided to throw a surprise birthday party for their buddy.
B.A person was attacked without any apparent reason during a peaceful protest.
C.The athlete celebrated a victory after a well-fought competition.
D.A child explained why they were upset with their friend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ