LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unreserved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unreserved Ý nghĩa của Từ

  • không giữ lại cảm xúc hoặc ý kiến
  • tự do và cởi mở trong biểu đạt
  • không có sự hạn chế hoặc dự phòng
Illustration for this word

unreserved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unreserved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.rɪˈzɜː.vd/
Mỹ /ʌn.rɪˈzɝːvd/
Tiết
unreserved

unreserved Từ nguyên của Từ

un- (không) + reserved (bị giữ lại) từ tiếng Latinh 'reservare'. Hãy tưởng tượng một quyển sách mở với những trang không bị ràng buộc, tự do chia sẻ nội dung của nó, tượng trưng cho sự chân thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unreserved mô tả cách ai đó nói ra cảm xúc hoặc ý kiến mà không ngần ngại, mở lòng và thành thật. Nó mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tin cậy, nhưng cũng có thể bị hiểu là thô lỗ nếu hoàn cảnh không phù hợp. Trong tiếng Việt, ta dùng từ như 'thẳng thắn', 'không vòng vo' hoặc 'không giữ lại'. Các cụm từ phổ biến như unreserved praise hoặc unreserved discussion. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa tính thẳng thắn và sự xúc phạm tiềm ẩn trong giao tiếp xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả cách ai đó nói ra cảm xúc hoặc ý kiến mà không ngần ngại, mở lòng và thành thật.
  • - Mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tin cậy, nhưng cũng có thể bị hiểu là thô lỗ nếu hoàn cảnh không phù hợp.
  • - Trong tiếng Việt, ta dùng từ như 'thẳng thắn', 'không vòng vo' hoặc 'không giữ lại'.
  • - Các cụm từ phổ biến như unreserved praise hoặc unreserved discussion.
  • - Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa tính thẳng thắn và sự xúc phạm tiềm ẩn trong giao tiếp xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unreserved không phải lúc nào cũng mang nghĩa thô lỗ; trong bối cảnh trang trọng có thể bị cho là quá thẳng thắn.
  • Sự trung thực và cởi mở có thể bị hiểu nhầm là thiếu tế nhị.
  • Người học có thể nhầm lẫn giữa thẳng thắn và xúc phạm.
  • Sử dụng tùy ngữ cảnh: thẳng thắn với người thân có thể khác với đồng nghiệp.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp nhã nhặn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự thẳng thắn được đánh giá tích cực nhưng quá thẳng có thể gây mất lịch sự trong các hoàn cảnh trang trọng. Học viên cần cân nhắc bối cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh sự thẳng thắn với tính kín đáo để thấy sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập ở những hoàn cảnh đón nhận sự cởi mở (khen ngợi, phản hồi).
  • Học các collocations phổ biến: unreserved praise, unreserved discussion.
  • Chú ý giọng điệu; thẳng thắn có thể tích cực hoặc quá thẳng thắn tùy ngữ cảnh.
  • Điều chỉnh mức độ thẳng thắn cho phù hợp với đối tượng nghe.
  • Dùng các trạng từ như 'unreservedly' để điều chỉnh cường độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unreserved'?

A.Unwilling to share
B.Limited and cautious
C.Fully open and honest
D.Half-hearted and uncertain
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unreserved' correctly.

A.The unreserved cake was devoured at the party.
B.His unreserved plans fell apart at the last minute.
C.She gave an unreserved apology for her mistake.
D.They spoke in an unreserved whisper during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unreserved'?

A.Candid
B.Reserved
C.Shy
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'unreserved'?

A.Reluctant
B.Eager
C.Open
D.Honest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express feelings unreservedly?

A.A friend openly shares their opinions about a movie they just saw.
B.Someone hesitates to share their emotions during a meeting.
C.An employee holds back their ideas during a brainstorming session.
D.A student quietly smiles after receiving praise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ