LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

honesty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

honesty Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự chân thật và chân thành
  • tự do khỏi sự lừa dối hoặc gian lận
  • một hành động về sự thẳng thắn
Illustration for this word

honesty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

honesty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒn.ə.sti/
Mỹ /ˈɑː.nəsti/
Tiết
honesty

honesty Từ nguyên của Từ

honesty = honor + -ty (chất lượng) → Latin 'honestas' → tiếng Pháp cổ 'honestete' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng với ánh sáng tỏa ra xung quanh, biểu tượng cho sự minh bạch và sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn tay lên bàn và thở đều cho đến khi căn phòng yên tĩnh. Di chuyển move sự chú ý khỏi các lời biện hộ về phía sự thật đang sống trong tôi. Điều chỉnh nhịp bước, kiềm chế ham muốn đi đường tắt và để khoảnh khắc này tự set trong lòng tôi. Khi tôi nói thật dù người khác có xem hay không, sự thật sẽ dần hiện diện trong hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trung thực là phẩm chất nói lên sự thật, hành xử trung thực và chân thành với người khác. Nó có nghĩa là tiết lộ sự thật như nó vốn có, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc bất tiện. Trung thực giúp xây dựng niềm tin, duy trì mối quan hệ lành mạnh và giảm gánh nặng của sự giả dối. Nó cũng đồng nghĩa tránh lừa dối hoặc phóng đại và nhất quán giữa lời nói và hành động. Trong cuộc sống hàng ngày, trung thực thường đi cùng với sự tế nhị và tôn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy rất chính xác khi nói sự thật.
  • Tránh phóng đại hoặc thêu dệt.
  • Thừa nhận sai lầm một cách bình tĩnh.
  • Giữ lời hứa dù khó khăn.
  • Phân biệt sự thật và quan điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung thực đồng nghĩa với thẳng thắn thô tục
  • Trung thực là chia sẻ mọi suy nghĩ
  • Trung thực có nghĩa là tiết lộ mọi điều về bản thân
  • Người trung thực không bao giờ nói dối
  • Trung thực và thiếu tế nhị là giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, trung thực gắn với sự chân thành và đáng tin; nhầm lẫn với sự thẳng thắn cộc cằn là phổ biến ở người học.

Mẹo Học

  • Luyện nói 'tôi coi trọng trung thực' ở nhiều tình huống khác nhau
  • Học các dạng danh từ tính từ trạng từ: trung thực, trung thực (adj), một cách trung thực
  • So sánh với sự thật, chân thành, liêm chính
  • Đọc các bài viết về đạo đức để thấy trung thực trong thực tế
  • Thực hành đóng vai thừa nhận lỗi một cách trung thực
  • Chú ý các thành ngữ đi kèm: câu trả lời trung thực, cuộc thảo luận trung thực, trả lời một cách trung thực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'honesty'?

A.Being colorful
B.Being sneaky
C.Being lazy
D.Being truthful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'honesty' used correctly?

A.She showed honesty by lying to her friend.
B.His honesty was evident when he admitted his mistake.
C.Honesty is the best way to deceive others.
D.The dishonesty of her actions showed her honesty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'honesty'?

A.Sincerity
B.Deceit
C.Fraud
D.Dishonesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'honesty'?

A.Transparency
B.Integrity
C.Dishonesty
D.Loyalty
Bước 5: Thành thạo

How can 'honesty' be applied in a work environment?

A.By manipulating data to achieve personal goals
B.By always telling the truth in reports and meetings
C.By avoiding difficult conversations with colleagues
D.By taking credit for others' work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Screen Time, Truth and the Social Media Dilemma

Technology & Social Media

2026.01.14 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ