LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unruly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unruly Ý nghĩa của Từ

  • khó kiểm soát
  • bừa bãi và gây cản trở
  • hoang dại và không thể quản lý
Illustration for this word

unruly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unruly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈruːli/
Mỹ /ʌnˈruːli/
Tiết
unruly

unruly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + quy tắc (kiểm soát). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'un-' + 'regula' (quy tắc) → Pháp cổ 'enrulier' → Tiếng Anh 'unruly'. Hình ảnh mnemonics: Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang dã từ chối bị cưỡi hoặc dẫn dắt, thể hiện bản chất của việc không tuân theo quy tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unruly mô tả hành vi khó kiểm soát và chống đối kỷ luật, thường gợi ý sự ngông nghênh hoặc hỗn loạn. Nó mạnh hơn từ disorderly và có thể áp dụng cho người, đám đông hoặc tình huống. Trong giáo dục, từ này thường mang nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể được dùng trong văn học. Ví dụ: unruly crowd, unruly hair, unruly behavior.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unruly cho sự chống đối mạnh và kéo dài với các quy tắc.
  • Không dùng cho sai sót nhỏ hoặc hành vi tạm thời.
  • Thường mô tả người, đám đông hoặc tình huống bỏ qua hướng dẫn.
  • Kết hợp với tính từ như 'unruly child' hoặc 'unruly hair' để nhấn mạnh.
  • Đối chiếu với 'manageable' hoặc 'disciplined' để thấy ý nghĩa đối lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unruly không chỉ là ồn ào; nó có thể ám chỉ người hoặc tình huống.
  • Không phải lúc nào cũng gắn với nguy hiểm.
  • không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bất tuân.
  • Có thể dùng với đồ vật vô tri vô giác hoặc tóc.
  • Đối lập không chỉ là yên lặng mà là có kỷ luật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • So sánh với ngữ cảnh orderly để thấy sắc thái
  • Luyện tập trong bối cảnh trường học, đám đông hoặc văn chương
  • Kết hợp với unruly hair cho hình ảnh mạnh
  • Sử dụng trong kể chuyện để tạo căng thẳng
  • Tránh dùng ở văn bản trang trọng; nhấn vào sự chống đối mạnh
  • Nghe người bản ngữ để nắm ngữ âm và ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unruly' mean?

A.Well-behaved and orderly
B.Difficult to control or manage
C.Calm and peaceful
D.Unusual and rare
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'unruly'.

A.The unruly child sat quietly in class.
B.He unruly completed the project on time.
C.The unruly garden was hard to maintain.
D.She felt very unruly after her yoga class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unruly'?

A.Disorderly
B.Pleasant
C.Compliant
D.Timid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unruly'?

A.Lively
B.Chaotic
C.Orderly
D.Mischievous
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of a situation that could be considered unruly?

A.The students were well-behaved during the assembly.
B.The crowd at the concert became unruly and started pushing.
C.Her calm demeanor helped maintain order.
D.The pets played nicely together without any issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ