unscathed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = không + scathed = bị thương. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'unscathed' có nghĩa là 'không bị thương'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ sau trận chiến, hoàn toàn không bị thương, đứng thẳng và kiêu hãnh, chứng minh cho sự dũng cảm của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnscathed mô tả một người hoặc một vật tránh bị hại trong một tình huống nguy hiểm. Nó nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn hơn là chỉ sống sót. Bạn có thể cho rằng bạn đã vô sự sau một tai nạn, sau một trận bão, hay sau một trận đấu căng thẳng, nghĩa là bạn không bị thương hoặc hư hại lâu dài. Từ này có sắc thái anh hùng nhẹ, phù hợp cho người, vật dụng hay kế hoạch đã chịu đựng được nguy hiểm mà không bị hư hại.
Trong tiếng Việt, 'vô sự' mang sắc thái trang trọng; nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn viết.
What is the meaning of the word 'unscathed'?
In which of the following sentences is 'unscathed' used correctly?
Which of the following words is the closest synonym of 'unscathed'?
What is the opposite meaning of 'unscathed'?
In what real-life situation would you use the word 'unscathed'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật