LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unscathed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unscathed Ý nghĩa của Từ

  • không bị thương
  • vẫn an toàn và nguyên vẹn
  • tránh khỏi thiệt hại
Illustration for this word

unscathed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unscathed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈskeɪvd/
Mỹ /ʌnˈskeɪvd/
Tiết
unscathed

unscathed Từ nguyên của Từ

un- = không + scathed = bị thương. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'unscathed' có nghĩa là 'không bị thương'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ sau trận chiến, hoàn toàn không bị thương, đứng thẳng và kiêu hãnh, chứng minh cho sự dũng cảm của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unscathed mô tả một người hoặc một vật tránh bị hại trong một tình huống nguy hiểm. Nó nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn hơn là chỉ sống sót. Bạn có thể cho rằng bạn đã vô sự sau một tai nạn, sau một trận bão, hay sau một trận đấu căng thẳng, nghĩa là bạn không bị thương hoặc hư hại lâu dài. Từ này có sắc thái anh hùng nhẹ, phù hợp cho người, vật dụng hay kế hoạch đã chịu đựng được nguy hiểm mà không bị hư hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Có nghĩa là bạn không bị thương hoặc hư hại trong tình huống nguy hiểm.
  • - Có thể mô tả người, vật hoặc kế hoạch vẫn nguyên vẹn.
  • - Ngụ ý không có thiệt hại lâu dài, không chỉ đơn giản là sống sót.
  • - Ngữ điệu có phần anh hùng nhẹ.
  • - Dùng với các động từ như 'thoát khỏi tình trạng vô sự'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ nói về thương tích thể xác; tổn thương tâm lý cũng có thể.
  • Đôi khi dùng cho thiệt hại nhẹ khiến câu trở nên quá mức.
  • Giọng điệu thường mang tính anh hùng, dễ bị hiểu sai trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không đồng nghĩa với hoàn toàn an toàn hoặc tuyệt đối.
  • Có thể bị nhầm với các từ đồng nghĩa khác như 'không bị thương'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, 'vô sự' mang sắc thái trang trọng; nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn viết.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng tiền tố un- mang ý phủ định.
  • Kết hợp với danh từ như thương tổn hoặc thiệt hại, hoặc động từ như thoát ra.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như vô sự, bình an để thấy sắc thái.
  • Luyện tập cả cách dùng chữ nghĩa và ẩn dụ.
  • Đọc câu ví dụ ngắn để dùng tự nhiên.
  • Dùng các cụm như 'thoát khỏi tình trạng vô sự' trong cuộc hội thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unscathed'?

A.Destroyed
B.Untouched
C.Cheerful
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'unscathed' used correctly?

A.The storm left the town destroyed and unscathed.
B.He fell down the stairs unscathed.
C.She emerged from the fire unscathed.
D.The cat scratched her unscathed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is the closest synonym of 'unscathed'?

A.Damaged
B.Singed
C.Preserved
D.Injured
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'unscathed'?

A.Hurt
B.Protected
C.Resilient
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'unscathed'?

A.After surviving a car accident without any injuries.
B.Spilling coffee on a white shirt.
C.Finishing a marathon with a leg cramp.
D.Getting a perfect score on a test.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ