crashed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crash = crash; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ 'craschien' từ tiếng Pháp cổ 'crasher' có nghĩa là 'phá vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một chiếc xe đâm vào tường với tiếng ầm ầm lớn, biểu tượng cho sự hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm vô lăng chắc chắn, phanh và move cơ thể về phía trước để giữ thăng bằng. Bánh trước trượt trên mặt đường ướt khi tôi cố gắng turn để tránh va chạm. Tôi điều chỉnh tư thế, hai tay căng ra để hấp thụ cú sốc. Xe đâm vào mép đường và tiếng động vang lên; tôi thở sâu để bình tĩnh lại.
Crash là một từ đa nghĩa với ba ý nghĩa chính. Động từ nghĩa là va chạm mạnh với một vật, hoặc rơi/bể vỡ đột ngột. Danh từ có thể chỉ âm thanh lớn bất ngờ hoặc tai nạn ô tô. Trong tài chính, nó diễn đạt sự sụt giảm thị trường đột ngột hoặc phá sản. Người học thường nhầm crash với smash hoặc bang, hoặc dùng crash trong các ngữ cảnh mà nghe không tự nhiên. Các collocations phổ biến: crash into, crash through, crash a party, crash course.
Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng crash chỉ nói về thất bại chung; cần phân biệt ba nghĩa và cụm cố định như crash into, crash a party, crash course.
What does the word 'crashed' mean?
Choose the sentence that uses 'crashed' correctly.
Which word is most similar to 'crashed'?
What is the opposite of 'crashed'?
Can you think of a real-life scenario where something crashed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật