LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crashed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crashed Ý nghĩa của Từ

  • va chạm dữ dội với cái gì đó
  • âm thanh lớn đột ngột
  • thất bại tài chính
Illustration for this word

crashed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crashed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kræʃ/
Mỹ /kræʃ/
Tiết
crash

crashed Từ nguyên của Từ

crash = crash; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ 'craschien' từ tiếng Pháp cổ 'crasher' có nghĩa là 'phá vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một chiếc xe đâm vào tường với tiếng ầm ầm lớn, biểu tượng cho sự hủy diệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm vô lăng chắc chắn, phanh và move cơ thể về phía trước để giữ thăng bằng. Bánh trước trượt trên mặt đường ướt khi tôi cố gắng turn để tránh va chạm. Tôi điều chỉnh tư thế, hai tay căng ra để hấp thụ cú sốc. Xe đâm vào mép đường và tiếng động vang lên; tôi thở sâu để bình tĩnh lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crash là một từ đa nghĩa với ba ý nghĩa chính. Động từ nghĩa là va chạm mạnh với một vật, hoặc rơi/bể vỡ đột ngột. Danh từ có thể chỉ âm thanh lớn bất ngờ hoặc tai nạn ô tô. Trong tài chính, nó diễn đạt sự sụt giảm thị trường đột ngột hoặc phá sản. Người học thường nhầm crash với smash hoặc bang, hoặc dùng crash trong các ngữ cảnh mà nghe không tự nhiên. Các collocations phổ biến: crash into, crash through, crash a party, crash course.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng crash cho ba nghĩa chính: va chạm vật lý, tiếng ồn lớn và suy thoái tài chính. Với into/through cho va chạm; crash a party dùng khi đến bất hợp pháp vào một bữa tiệc; crash course cho khóa học ngắn hạn. Tránh dùng crash ở ngữ cảnh không phù hợp. Danh từ cũng chỉ tai nạn ô tô hoặc tiếng động mạnh. Luyện tập thành ngữ cố định thường xuyên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crash chỉ nói về ô tô
  • Crash luôn có nghĩa là tiếng động lớn
  • Crash a party là phá vỡ sự kiện
  • Crash khác với smash
  • Crash thị trường không phải là giảm nhẹ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng crash chỉ nói về thất bại chung; cần phân biệt ba nghĩa và cụm cố định như crash into, crash a party, crash course.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa chính
  • cụm từ thường gặp: crash into, crash through
  • thành ngữ: crash a party, crash course
  • phân biệt crash với smash và bang
  • luyện tập với bối cảnh tài chính
  • dùng câu mẫu để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crashed' mean?

A.To deteriorate positively
B.To succeed unexpectedly
C.To collide violently
D.To increase gradually
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'crashed' correctly.

A.The meeting crashed into a great success.
B.The computer crashed unexpectedly during the update.
C.She crashed the party with enthusiasm.
D.They crashed the messenger's delivery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crashed'?

A.Smashed
B.Successfully
C.Managed
D.Improved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crashed'?

A.Soared
B.Avoided
C.Danced
D.Floated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something crashed?

A.The plane soared high above the clouds.
B.The fireworks display ended with a grand finale.
C.The car completely crashed into the wall.
D.At the concert, the heavy equipment fell during the performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ