LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsettle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsettle Ý nghĩa của Từ

  • làm rối loạn sự bình yên hoặc ổn định của cái gì đó
  • khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc khó chịu
  • thay đổi vị trí của một cái gì đó
Illustration for this word

unsettle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsettle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈsɛt.əl/
Mỹ /ʌnˈsɛt.əl/
Tiết
unsettle

unsettle Từ nguyên của Từ

un- = không + settle = định ổn định. Từ tiếng Pháp cổ 'unsetter' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hồ yên tĩnh bỗng chốc bị một vũng nước làm xáo động, minh họa cảm giác bất an.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsettle là một động từ có nghĩa là làm xáo trộn sự ổn định của một tình huống hoặc khiến ai đó cảm thấy lo lắng, khó chịu. Nó có thể đề cập đến một yếu tố bên ngoài làm xáo trộn bầu không khí, hoặc trạng thái bên trong gây lo âu. Nó cũng được dùng để mô tả những thay đổi ở nơi chốn, các mối quan hệ hoặc thời tiết khiến tình huống trở nên bất ổn. Khác với disturb hoặc upset, unsett le nhấn mạnh cảm giác bất ổn kéo dài thay vì một kích động nhất thời. Thường đi kèm với peace, balance, nerves.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng unsett le cho sự bất ổn kéo dài của tình huống hoặc tâm trạng
  • - Phân biệt với disturb (ảnh hưởng bên ngoài) và upset (làm người khác khó chịu)
  • - Thường ghép với danh từ như peace, balance hoặc nerves
  • - Không dùng cho sự di chuyển vật lý
  • - Thường gặp trong văn bản formal hoặc mô tả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unsettle không có nghĩa là di chuyển vật lý;
  • Nó không phải như disturb và thường ám chỉ sự bất ổn kéo dài;
  • Không chỉ nói về cảm xúc của một người mà còn về tình huống;
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh có thể thay unsett le bằng unsettled;
  • Thường đi kèm với danh từ trừu tượng như peace hoặc balance.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unsett le nhấn mạnh sự bất ổn kéo dài, chứ không phải phản ứng ngắn hạn; learners thường nhầm với disturb hoặc upset.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với danh từ trừu tượng (peace, balance, mood)
  • 2) So sánh unsett le với disturb và upset trong ngữ cảnh
  • 3) Dùng trong văn bản formal để diễn đạt bất ổn kéo dài
  • 4) Tránh dùng cho động tác vật lý
  • 5) Luyện tập với collocations như nerves, atmosphere
  • 6) Dùng bài tập paraphrase để kiểm tra hiểu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unsettle'?

A.Cause to settle down
B.Make someone feel uncomfortable or anxious
C.Set something in motion
D.Create a stable environment
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unsettle' used correctly?

A.She settled in the new house without feeling unsettled
B.The settlement was able to unsettle quickly
C.The calm atmosphere helped to unsettle the situation
D.The argument settler tried to unsettle the conflict
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unsettle'?

A.Disturb
B.Calm
C.Secure
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'unsettle'?

A.Disrupt
B.Agitate
C.Stabilize
D.Ruffle
Bước 5: Thành thạo

How would 'unsettle' apply in a real-world situation?

A.Bringing order to a chaotic environment
B.Causing uncertainty in a peaceful negotiation
C.Enhancing confidence in a decision-making process
D.Creating stability in a turbulent market

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ