LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unstinting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unstinting Ý nghĩa của Từ

  • hào phóng và phong phú trong việc cho
  • không tiết kiệm; rất hào phóng
  • không giữ lại trong hỗ trợ hoặc giúp đỡ
Illustration for this word

unstinting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unstinting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈstɪntɪŋ/
Mỹ /ʌnˈstɪntɪŋ/
Tiết
unstinting

unstinting Từ nguyên của Từ

Gốc: un- (không) + stint (giới hạn). Nguồn gốc lịch sử: trung tiếng Anh, từ tiếng Pháp cổ 'estintier' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Latin 'instinctus'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một dòng thác tràn đầy, thể hiện sự hào phóng không thể bị kiềm chế. Hình ảnh này cho thấy 'unstinting' liên quan đến sự phong phú không giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unstinting có nghĩa là rộng lượng và dồi dào khi cho đi, không tiết kiệm gì cả. Nó miêu tả sự ủng hộ không giới hạn, dù là về vật chất, thời gian hay cảm xúc. Từ này nhấn mạnh sự hào phóng không ngừng nghỉ. Nguồn gốc từ un- (không) + stint (giới hạn), cho thấy sự tự do khỏi ràng buộc. Hình ảnh gợi nhớ là một thác nước tràn đầy, thể hiện sự phong phú không thể kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nêu rõ món quà hoặc sự giúp đỡ nhận được; tránh hàm ý xa xỉ không cần thiết. Unstinting thường đi kèm với generosity, support hoặc praise. Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. So sánh với tính hà tiện. Nhấn mạnh sự nhất quán theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn unstinting với sự hào phóng liều lĩnh.
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho tiền bạc, không phải thời gian hay sự ủng hộ.
  • Tin rằng không có giới hạn.
  • Nhầm nó với lãng phí.
  • Nghĩ nó là kiêu ngạo thay vì hỗ trợ liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự hỗ trợ liên tục và hào phóng; người học có thể hiểu nhầm là hoang phí hoặc chỉ áp dụng với tiền bạc.

Mẹo Học

  • Kết hợp với động từ thể hiện hành động liên tục (cho, hỗ trợ, khen ngợi).
  • So sánh với tính keo kiệt để làm nổi bật sự khác biệt của sự rộng lượng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để mô tả cam kết lâu dài.
  • Liên kết với từ liên quan: generous, bountiful, lavish.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh khen ngợi và giúp đỡ để mở rộng χρήση.
  • Hình dung thác nước tràn để nhớ về sự phong phú không giới hạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unstinting' mean?

A.Frightened and afraid
B.Generous and giving freely
C.Angry and annoyed
D.Confused and puzzled
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unstinting' correctly?

A.The project received unstinting criticism from the reviewers.
B.He was unstinting with his sarcasm, making everyone laugh.
C.Her unstinting support during tough times was greatly appreciated.
D.She felt unstinting towards the movie, despite its flaws.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unstinting'?

A.Sparse
B.Generous
C.Limited
D.Critical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unstinting'?

A.Benevolent
B.Stingy
C.Open-handed
D.Ample
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be unstinting?

A.A person holding back their feelings in a conversation
B.A charity organization dedicating resources for the needy
C.A company reducing budgets for employee training
D.A student avoiding participation in class discussions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ