LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unwitting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unwitting Ý nghĩa của Từ

  • không biết
  • vô tình
  • không biết về tình huống
Illustration for this word

unwitting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unwitting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈwɪt.ɪŋ/
Mỹ /ʌnˈwɪt̬.ɪŋ/
Tiết
unwitting

unwitting Từ nguyên của Từ

un- + witting (từ tiếng Anh cổ 'witan', biết). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'unwitting', có nghĩa là 'không biết'. Hãy tưởng tượng một người đi qua rừng, hoàn toàn không nhận ra tiếng lá xung quanh, thể hiện bản chất của việc 'không biết'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Với người học tiếng Việt, unwitting sẽ được hiểu là vô tình, nhấn mạnh thiếu nhận thức tại thời điểm đó; dễ bị nhầm với người thiếu hiểu biết nếu không chú ý tới ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: unwitting diễn đạt sự thiếu nhận thức tức thời, không phải trí tuệ.
  • Tránh cho rằng nó có nghĩa là ngu ngốc; tập trung vào nhận thức.
  • Dùng với danh từ như người chứng kiến, người tham gia để làm rõ vai trò.
  • So sánh với witting để phân biệt biết hay không biết.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để xem sự thiếu nhận thức là tạm thời hay kéo dài.
  • Luyện tập với các tình huống tích cực và tiêu cực để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ người ngu ngốc hoặc cố ý không biết.
  • Nó luôn ám chỉ tội phạm hoặc hành vi sai trái.
  • Unwitting và ignorant có thể hoán đổi cho nhau.
  • Miêu tả một đặc điểm tính cách lâu dài.
  • Chỉ con người mới có unwitting; vật là không.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, unwitting diễn đạt thiếu nhận thức tại thời điểm cụ thể, không ám chỉ ý đồ xấu hay trí tuệ thấp. Tập trung vào ngữ cảnh và thời điểm thiếu nhận thức.

Mẹo Học

  • Xác định thời điểm thiếu nhận thức trong một câu.
  • So sánh unwitting với witting để nhận diện khoảng cách nhận thức.
  • Sử dụng vai trò như người chứng kiến vô tình hoặc người tham gia để làm rõ trách nhiệm.
  • Viết cảnh một nhân vật unwitting nhận ra sự thật sau ấy.
  • Luyện các từ đồng nghĩa như vô tình, ngẫu nhiên để mở rộng sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu: đừng gán cho họ sự ngốc nghếch; nhấn mạnh nhận thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unwitting' mean?

A.Not aware or not realizing
B.Deliberately doing something
C.Being very careful
D.Acting in a confident manner
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unwitting' correctly.

A.The athlete was unwittingly aware of his competitors' strategies.
B.He made an unwitting choice to cook pizza for dinner.
C.She was an unwitting participant in the surprise party planning.
D.They were unwittingly planning their vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unwitting'?

A.Innocent
B.Knowledgeable
C.Aware
D.Cunning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unwitting'?

A.Informed
B.Unaware
C.Awake
D.Oblivious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be unwitting?

A.She accidentally revealed the secret while discussing her day.
B.He learned about the meeting through the official invitation.
C.They planned their schedule with great care and attention.
D.He was aware of every detail of the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ