updated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
up- = cao hơn + date = thời gian. Nguồn gốc: Latin (up- qua tiếng Pháp cổ 'uper') + tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ được cập nhật để hiển thị thời gian hiện tại, minh họa ý tưởng đưa thứ gì đó về lại khoảnh khắc hiện tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm mép màn hình và move ngón tay để kéo thông tin mới lên. Dòng chữ và số dần thay đổi, như một cửa sổ được kéo gần hơn. Cánh tay hơi căng, bạn điều chỉnh lực cho cảm giác vừa vặn và đúng nhịp. Đây là cách chúng ta cập nhật dữ liệu trong đời sống thực, một động tác nhỏ mà có sức kéo dài.
update trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó hiện đại hơn, chính xác hơn hoặc cập nhật thông tin mới. Động từ: cập nhật, sửa lại để phản ánh những sự kiện, công nghệ hoặc phong cách mới nhất; ví dụ cập nhật trang web, phần mềm hoặc hồ sơ. Danh từ: một bản cập nhật, thông tin mới hoặc phiên bản đã chỉnh sửa, như cập nhật bảo mật, cập nhật thời tiết hoặc cập nhật trạng thái. Ý tưởng cốt lõi là mang thứ gì đó về thời điểm hiện tại, thay thế chi tiết lỗi thời bằng dữ liệu mới.
Với người Việt, update thường được hiểu là cập nhật, nhưng cần phân biệt giữa động từ và danh từ và bối cảnh phần mềm so với thông tin.
What does 'updated' mean?
In which sentence is 'updated' used correctly?
Which is a synonym of 'updated'?
What is the opposite of 'updated'?
How is 'updated' important in the technology industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật