LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apps Ý nghĩa của Từ

  • viết tắt của ứng dụng, một chương trình phần mềm
  • công cụ hoặc dịch vụ trên thiết bị di động
  • phần mềm có thể cài đặt được sử dụng cho các tác vụ cụ thể
Illustration for this word

apps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æp/
Mỹ /æp/
Tiết
app

apps Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'app' (viết tắt của ứng dụng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'applicare' có nghĩa là gắn, áp dụng → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ứng dụng phần mềm như một công cụ hữu ích, như con dao Thụy Sĩ, mà bạn lấy ra để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể trên thiết bị của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn cầm điện thoại lên, nắm chắc và cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Dời ngón cái để move các biểu tượng và chúng đổi vị trí. Khi mở một ứng dụng, màn hình sáng lên, như một công cụ nhỏ đang hình thành. Bạn tiếp tục điều chỉnh cách cầm, cảm giác kiểm soát ngày càng rõ khi trải nghiệm dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

App là viết tắt của từ application, một chương trình phần mềm được thiết kế để giúp bạn thực hiện một tác vụ hoặc truy cập dịch vụ trên một thiết bị. Bạn có thể cài đặt apps trên điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính và các thiết bị khác, từ công cụ văn phòng đến trò chơi và tiện ích. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói tải một app mới, có một app cho việc đó hoặc mở app dùng để ghi chú. Từ này đã trở nên phổ biến và thường gợi ý một chương trình có chức năng cụ thể. Trong văn viết trang trọng có thể dùng ứng dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hau tran app la thuoc tu tu application; trong van ban chính thức dùng ứng dụng.
  • Hầu hết ứng dụng nhắm tới di động nhưng cũng có trên máy tính để bàn.
  • Tránh nhầm lẫn giữa app với trang web hay mẫu đăng ký.
  • Cú pháp thông dụng: mở app, tải app, cài đặt app.
  • Trong tên thương hiệu có thể viết App; chú ý chữ hoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • App không phải chỉ dành cho di động; có app trên máy tính để bàn.
  • App và ứng dụng không phải lúc nào có thể hoán đổi trong văn viết trang trọng.
  • Không phải mọi app đều đến từ cửa hàng chính thức.
  • Sử dụng app có thể nghe quá quen trong văn viết trang trọng.
  • Một số app là hệ thống lớn, phức tạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể xem app là từ thô tục; luyện cách dùng đúng từ ủa ứng dụng hoặc chương trình trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng app là từ thân mật; trong văn bản trang trọng dùng ứng dụng.
  • Phân biệt giữa app di động và phần mềm máy tính để bàn.
  • Học các cụm từ thường gặp như tải một app, mở app.
  • Tránh dùng app trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý chữ in hoa khi tên sản phẩm có App.
  • Trong văn bản formal hãy dùng từ ứng dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'apps' refer to?

A.Small software programs designed to perform specific tasks
B.Cooking tools used in the kitchen
C.A type of fruit that grows on trees
D.A form of exercise for the body
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'apps'.

A.She bought new shoes from the apps store.
B.There are many useful apps for learning languages.
C.He enjoys playing apps like chess.
D.The weather apps told me it would rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apps'?

A.Software
B.Hardware
C.Document
D.Website
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apps'?

A.Program
B.Hardware
C.Device
D.File
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use apps?

A.I often visit the library to read books.
B.She needed to download something for her phone.
C.They went to the mall to shop for clothes.
D.After dinner, I watched a movie.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ