apps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'app' (viết tắt của ứng dụng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'applicare' có nghĩa là gắn, áp dụng → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ứng dụng phần mềm như một công cụ hữu ích, như con dao Thụy Sĩ, mà bạn lấy ra để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể trên thiết bị của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn cầm điện thoại lên, nắm chắc và cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Dời ngón cái để move các biểu tượng và chúng đổi vị trí. Khi mở một ứng dụng, màn hình sáng lên, như một công cụ nhỏ đang hình thành. Bạn tiếp tục điều chỉnh cách cầm, cảm giác kiểm soát ngày càng rõ khi trải nghiệm dần hiện ra.
App là viết tắt của từ application, một chương trình phần mềm được thiết kế để giúp bạn thực hiện một tác vụ hoặc truy cập dịch vụ trên một thiết bị. Bạn có thể cài đặt apps trên điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính và các thiết bị khác, từ công cụ văn phòng đến trò chơi và tiện ích. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói tải một app mới, có một app cho việc đó hoặc mở app dùng để ghi chú. Từ này đã trở nên phổ biến và thường gợi ý một chương trình có chức năng cụ thể. Trong văn viết trang trọng có thể dùng ứng dụng.
Người Việt học tiếng Anh có thể xem app là từ thô tục; luyện cách dùng đúng từ ủa ứng dụng hoặc chương trình trong văn viết trang trọng.
What does the word 'apps' refer to?
Identify the correct usage of the word 'apps'.
Which word is most similar to 'apps'?
What is the opposite of 'apps'?
Can you think of a real-life scenario where someone might use apps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật