LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uphold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uphold Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc duy trì cái gì
  • khẳng định hoặc xác nhận quyết định hoặc quy tắc
  • giữ cam kết hoặc tiêu chuẩn
Illustration for this word

uphold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uphold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌpˈhəʊld/
Mỹ /ʌpˈhoʊld/
Tiết
uphold

uphold Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'up-' (chỉ sự gia tăng) + 'hold' (giữ); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'upholdan', chịu ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu cổ 'upphalda'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang nâng cao một lá cờ để duy trì một tiêu chuẩn cao, đại diện cho sự hỗ trợ và tính toàn vẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo vai, hít thở sâu và move nhẹ về phía một quyết định khó. Bàn tay đổ mồ hôi, tôi adjust tư thế để giữ đúng hướng của lời hứa. Mỗi thay đổi nhỏ như change kéo tôi gần hơn hành động đúng. Cuối cùng tôi làm đúng và uphold lời hứa bằng hành động kiên định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uphold có nghĩa là ủng hộ hoặc duy trì một điều gì đó, xác nhận một quyết định hoặc quy tắc, hoặc giữ cam kết hay tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường xuất hiện với nguyên tắc, luật pháp, lời hứa hoặc giá trị. Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ uphold chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng, nhưng nó cũng phù hợp với các lựa chọn hàng ngày, như tuân thủ ngân sách hoặc giữ lời hứa. Uphold nhấn mạnh hành động liên tục theo thời gian chứ không phải một quyết định đơn lẻ. Hình tượng kéo cờ để duy trì một tiêu chuẩn gợi nhớ sự liêm chính và tính nhất quán dưới áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Uphold có nghĩa là ủng hộ hoặc duy trì lâu dài.
  • - Dùng với danh từ như nguyên tắc, luật lệ hoặc lời hứa.
  • - Tránh nhầm với 'hold up' (cướp) hoặc nâng lên vật lý.
  • - Động từ ở dạng chủ động: uphold một tiêu chuẩn, uphold một quyết định.
  • - Collocations hữu ích: uphold pháp luật, uphold chuẩn mực đạo đức, uphold một lời hứa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho luật lớn hoặc bối cảnh formal.
  • Có nghĩa là nâng vật lên một cách vật lý.
  • Không phải giống như 'hold on'.
  • Một khi quyết định, không cần nỗ lực tiếp tục.
  • Không dùng cho lời hứa hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy hiểu uphold như sự cam kết lâu dài đối với nguyên tắc hoặc quy tắc, chứ không phải một hành động đơn lẻ. Người học thường nhầm nó với ý nghĩa nâng lên vật lý hoặc hold up. Tập các collocations như uphold lề luật, uphold chuẩn mực để nắm được ý về tính liên tục.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh nâng cao một chuẩn để nhớ từ.
  • Kết hợp uphold với luật, lời hứa, chuẩn mực hoặc nguyên tắc.
  • Dùng ở thể chủ động: uphold một chuẩn, uphold một quyết định.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh formal và informal.
  • So sánh với hold up để tránh nhầm lẫn về trì hoãn hoặc gìn giữ.
  • Chú ý thì quá khứ/hiện tại: will uphold vs has upheld.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uphold'?

B.Ignore
C.Confuse
D.Support
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'uphold' correctly?

A.He supported the school's values.
B.She tried to ignore the rules.
C.They confused the situation further.
D.I eliminated the need for assistance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'uphold'?

A.Oppose
B.Maintain
C.Abandon
D.Weaken
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'uphold'?

A.Defend
B.Promote
C.Uphold
D.Undermine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to uphold your principles?

A.Eating at a buffet
B.Taking a test
C.Watching TV
D.Standing up for a friend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ