eliminate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
e- = ra ngoài + liminare = đóng lại; từ Latin 'eliminare'. Hãy tưởng tượng một không gian rõ ràng nơi mọi chướng ngại vật được loại bỏ, cho phép những khả năng mới xuất hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay đẩy các vật trên bàn sang một bên và loại bỏ những thứ thừa. Không gian dần trở nên thông thoáng và những thứ còn lại trông gọn gàng hơn. Tôi điều chỉnh nhịp làm việc, chuyển hướng suy nghĩ và quyết định loại bỏ những lựa chọn rườm rà, chỉ giữ lại điều thật sự quan trọng. Cảm giác kiểm soát lan tỏa khi mọi thứ ở đúng chỗ và cần thiết.
Loại bỏ mang hàm ý loại bỏ triệt để và không còn tồn tại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý và chính sách, và có sắc thái mạnh hơn từ loại bỏ hay bỏ. Người học hay nhầm lẫn với loại bỏ ở mức độ nhẹ hoặc tạm thời.
Đối với người Việt, eliminate mang nghĩa loại bỏ triệt để, dễ bị nhầm với loại bỏ ở mức độ nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'eliminate'?
How is the word 'eliminate' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'eliminate'?
What is the opposite of 'eliminate'?
In what real-life context would someone try to eliminate a problem?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật