vandalize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'vandal' (từ bộ lạc Germanic nổi tiếng về sự hủy hoại 'Vandals') + hậu tố '-ize'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'Vandalus' → Pháp cổ 'vandal' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ tộc chiến binh tàn bạo, những kẻ Vandal, hành quân qua một thành phố, vui vẻ vẽ lên các tác phẩm nghệ thuật và đập vỡ các bức tượng, biến vẻ đẹp thành hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVandalize là động từ mạnh có nghĩa phá hủy, làm hỏng hoặc làm méo mó tài sản một cách cố ý. Nó gắn với hành vi thù địch hoặc thách thức đối với giá trị văn hóa, như tác phẩm nghệ thuật, tượng đài hoặc quảng trường công cộng. Trong tiếng Anh, vandalize nhấn mạnh ý định xấu và sự công khai khi làm hỏng đồ vật mang ý nghĩa văn hóa. So với deface hay damage, vandalize có ý định và sự hung hãn rõ ràng hơn. Nguồn gốc liên quan đến các bộ tộc Vandals, nổi tiếng với sự phá hoại trong lịch sử.
Đối với người Việt học tiếng Anh, vandalize gợi ý hành động cố ý nhắm vào tài sản văn hóa; không phải hỏng hóc ngẫu nhiên. Nhớ phân biệt với graffiti và damage thông thường; nhấn mạnh ý định và mục tiêu công cộng.
What is the meaning of 'vandalize'?
Choose the sentence that uses 'vandalize' correctly.
Which word is most similar to 'vandalize'?
What is the opposite of 'vandalize'?
Can you think of a real-life context where 'vandalize' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật