vanquish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: 'vanquish' có nguồn gốc từ 'vanquish-' (tiền tố) + 'quiescere' (gốc từ), có nghĩa là 'làm im lặng hoặc nghỉ ngơi'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'vincere' có nghĩa là 'chinh phục' → Pháp cổ 'vaincre' → Tiếng Anh 'vanquish'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đã đánh bại một con rồng, cầm ngang ngực tự hào sau khi chiến thắng con quái vật dữ tợn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVanquish có nghĩa là đánh bại hoàn toàn, chế ngự hoặc vượt qua một chướng ngại, đối thủ hoặc nỗi sợ. Mang sắc thái mạnh mẽ và mang tính văn học, thường xuất hiện trong truyện sử thi, mô tả lịch sử hoặc mô tả chiến thắng quyết định. Không dùng cho thất bại nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Nguồn gốc từ tiếng Latinh vincere, qua tiếng Pháp cổ vaincre, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: hiệp sĩ đánh bại con rồng và đứng tự tin sau chiến thắng.
Vanquish là từ mạnh và hơi cổ trong tiếng Anh, chỉ một chiến thắng quyết định và kịch tính; người học thường dùng nó sai trong ngữ cảnh thường ngày.
What does the word 'vanquish' mean?
Choose the sentence that uses 'vanquish' correctly.
Which word is most similar to 'vanquish'?
What is the opposite of 'vanquish'?
Can you think of a real-life scenario of overcoming a significant challenge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật