LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doubts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doubts Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác không chắc chắn về điều gì đó
  • không chắc chắn hoặc thiếu tự tin về điều gì đó
  • hoài nghi về sự thật hoặc tính hợp lệ của điều gì đó
Illustration for this word

doubts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doubts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daʊt/
Mỹ /daʊt/
Tiết
doubt

doubts Từ nguyên của Từ

Từ 'doubt' xuất phát từ tiếng Latinh 'dubitare' (do dự), với tiền tố 'du-' có nghĩa là hai (do dự giữa hai lựa chọn). Hãy tưởng tượng một người đứng ở ngã ba đường, không chắc chắn nên chọn đường nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên cằm, cúi đầu nhẹ và hướng sự chú ý về lựa chọn sắp tới bằng cách di chuyển ánh nhìn (move). Tôi chuyển ánh nhìn từ trái sang phải, kiềm lại các câu trả lời vội vàng và từ từ thở để nghi hoặc thay đổi nhịp điệu (change). Cảm giác ấy như một cái kéo nội tâm, tôi điều chỉnh, nín thở và chờ bước tiếp theo (adjust). Cuối cùng khi quyết định, nghi ngờ vẫn ở lại nhưng nó nhắc tôi tiếp tục học và giữ niềm tin vào quá trình (place).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghi ngờ là cảm giác không chắc chắn về một điều gì đó hoặc thiếu tự tin về nó. Ở dạng danh từ, nó mô tả sự do dự trước khi quyết định hoặc sự nghi ngờ về tính đúng đắn của một tuyên bố. Ở dạng động từ, to doubt có nghĩa là nghi ngờ sự thật hoặc tính hợp lệ của một điều. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh dubitare, nghĩa là do dự. Trong tiếng Việt, người học nên chú ý khi nói về tin đồn hoặc sự thật để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nghi ngờ có thể là danh từ hoặc động từ; học các cụm từ phổ biến.
  • 2. Phân biệt nghi ngờ với hoài nghi; nghi ngờ là không chắc chắn.
  • 3. Dùng have doubts about, doubt that, và doubt whether.
  • 4. Chú ý phát âm và nối âm trong nói tự động.
  • 5. Luyện tập với ngữ cảnh thực: kế hoạch, tin đồn, ký ức.
  • 6. So sánh với các từ đồng nghĩa như câu hỏi, hoài nghi và nghi ngờ hợp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghi ngờ không có nghĩa bạn là kẻ lừa đảo hay thiếu tin cậy.
  • Nghi ngờ không nhất thiết là thiếu bằng chứng.
  • Nghi ngờ không phải đồng nghĩa với không tin.
  • Nghi ngờ khác với hoài nghi hoặc vô tín.
  • Không phải lúc nào cũng phải làm rõ nghi ngờ ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nghi ngờ thể hiện sự không chắc chắn về sự thật hoặc tính hợp lý của một điều. Lưu ý phân biệt nghi ngờ với hoài nghi và dùng giới từ đúng (nghi ngờ về, nghi ngờ rằng, nghi ngờ liệu).

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nghi ngờ có thể là danh từ hoặc động từ; học các cụm từ phổ biến như have doubts about, doubt that, và doubt whether.
  • Nghi ngờ khác với hoài nghi; nghi ngờ là không chắc chắn, không phải là không tin.
  • Luyện tập dùng nghi ngờ với bằng chứng để thể hiện phán đoán thận trọng.
  • Chú ý phát âm và nối âm khi nói chuyện.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như question, skepticism và suspicion để điều chỉnh sắc thái.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực: kế hoạch, tin đồn, ký ức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'doubts'?

A.The uncertainty about something
B.A feeling of trust
C.A strong belief
D.A form of reassurance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'doubts' correctly?

A.There are many doubts in the ocean.
B.She doubts the reports regarding the situation.
C.He doubts his favorite food is pizza.
D.Even in happiness, doubts can be present.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'doubts'?

A.Confusions
B.Certainties
C.Beliefs
D.Trust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'doubts'?

A.Certainty
B.Uncertainty
C.Skepticism
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might experience doubts?

A.A person questions their choice of career path.
B.A student feels confident about their success in exams.
C.Someone firmly believes in their health routine.
D.An athlete is sure about their training regimen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ