LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vector - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vector Ý nghĩa của Từ

  • một đại lượng có độ lớn và phương
  • một vật mang vật chất di truyền
  • một con đường mà một cái gì đó di chuyển
Illustration for this word

vector Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vector Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛk.tə/
Mỹ /ˈvɛk.tɚ/
Tiết
vector

vector Từ nguyên của Từ

vector = vect- (mang) + -or (đại lý) → Latin 'vector' mang nghĩa 'người mang' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu chở người trên những tuyến đường sắt cụ thể, tượng trưng cho hướng đi và hành trình của một vector.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vectơ là một đối tượng toán học có hai đặc tính: độ lớn và hướng. Trong vật lý và kỹ thuật, vectơ mô tả các đại lượng như dịch chuyển, vận tốc và lực, ngoài ra còn có hướng. Trong sinh học, vectơ cũng là một chất mang vật liệu di truyền đưa DNA hoặc RNA vào tế bào. Hình dung vectơ như một mũi tên: độ dài biểu thị độ lớn, đầu mũi tên cho biết hướng. Để nắm vững, hãy liên hệ khái niệm với ví dụ cụ thể, vẽ vectơ lên đồ thị, theo dõi đường đi của một vật và phân biệt vectơ với đại lượng vô hướng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Vectơ có độ lớn và hướng.
  • - Nó mô tả mức độ và hướng di chuyển của một vật.
  • - Khác với vô hướng, vectơ có hướng.
  • - Vectơ thông dụng: dịch chuyển, vận tốc, lực, vectơ di truyền.
  • - Dùng mũi tên hoặc chữ in đậm khi viết vectơ ở công thức hoặc sơ đồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vecto chỉ là một đại lượng vô hướng.
  • Vecto là một đường thẳng không có hướng.
  • Vectơ di truyền tức là virus.
  • Vectơ và vô hướng không khác nhau ở vật lý.
  • Vecto dịch chuyển bằng với quãng đường đã đi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường tưởng tượng vectơ như một mũi tên; nhấn mạnh sự kết hợp giữa độ lớn và hướng và phân biệt vectơ với vô hướng.

Mẹo Học

  • Vẽ vectơ trên đồ thị để kết nối độ lớn và hướng
  • Luyện phân biệt vectơ và vô hướng bằng ví dụ hàng ngày
  • Ghi nhớ các vectơ phổ biến: dịch chuyển, vận tốc, lực
  • Sử dụng mũi tên hoặc in đậm khi viết công thức/ sơ đồ
  • Tạo bối cảnh thực tế: định vị, thể thao
  • Hiểu vectơ gen di truyền mà không nhầm với virus

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vector'?

A.A type of bird
B.A very long snake
C.A quantity with both magnitude and direction
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'vector' used correctly?

A.The vector pointed north
B.She saw a vector in her garden
C.Vectors are delicious fruits
D.He painted the door with a vector
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'vector'?

A.Path
B.Tree
C.Car
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'vector'?

A.Scalar
B.Direction
C.Magnitude
D.Distance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'vector'?

A.Cooking recipes
B.Mathematics and physics
C.Fashion design
D.Sports commentary

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ