vector - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vector = vect- (mang) + -or (đại lý) → Latin 'vector' mang nghĩa 'người mang' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu chở người trên những tuyến đường sắt cụ thể, tượng trưng cho hướng đi và hành trình của một vector.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột vectơ là một đối tượng toán học có hai đặc tính: độ lớn và hướng. Trong vật lý và kỹ thuật, vectơ mô tả các đại lượng như dịch chuyển, vận tốc và lực, ngoài ra còn có hướng. Trong sinh học, vectơ cũng là một chất mang vật liệu di truyền đưa DNA hoặc RNA vào tế bào. Hình dung vectơ như một mũi tên: độ dài biểu thị độ lớn, đầu mũi tên cho biết hướng. Để nắm vững, hãy liên hệ khái niệm với ví dụ cụ thể, vẽ vectơ lên đồ thị, theo dõi đường đi của một vật và phân biệt vectơ với đại lượng vô hướng.
Người Việt thường tưởng tượng vectơ như một mũi tên; nhấn mạnh sự kết hợp giữa độ lớn và hướng và phân biệt vectơ với vô hướng.
What is the meaning of the word 'vector'?
In which sentence is the word 'vector' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'vector'?
What is an opposite (antonym) of 'vector'?
In what real-life context would you encounter the term 'vector'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật