vicious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'vic-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vicia', nghĩa là 'gây hại'. Nguồn gốc lịch sử là Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sói hung ác, răng nanh lộ ra và sẵn sàng tấn công, tượng trưng cho sự gây hại và sự hung hăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt vô-lăng, dịch người một chút để giữ xe cân bằng và ổn định. Một người lái xe thiếu kiềm chế bất ngờ đổi làn, khiến con đường như bị kéo bởi một lực lạnh lùng và hung hãn. Em điều chỉnh khoảng cách, giữ thẳng đường và từ từ giảm tốc để có khoảng trống an toàn. Lúc ấy cảm giác thật căng thẳng và nguy hiểm, và em học cách phản ứng bằng bình tĩnh và kiểm soát.
Vicious mô tả một người hoặc sự việc cố ý gây hại bằng sự tàn nhẫn, bạo lực hoặc về mặt đạo đức xấu xa. Nó không chỉ nói về sự cáu kỉnh mà còn nhấn mạnh ý định làm hại và một khuôn mẫu hành vi. Ví dụ: một cuộc tấn công tàn ác, một con chó dữ, hay tin đồn ác ý. Từ xuất phát từ Latinh vic-, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy hình dung một con sói dữ tợn, răng nanh lộ rõ, sẵn sàng tấn công.
Đối với người học tiếng Việt, vicious mang nghĩa đạo đức và hành vi có chủ ý gây hại; không nên dùng cho những hành vi nhẹ nhàng. Sai lầm phổ biến là nhầm với từ nghĩa tương đương nhưng nhẹ hơn hoặc dùng viciously không phù hợp. Chú ý các collocazioni như vicious circle.
What is the meaning of the word 'vicious'?
In which sentence is 'vicious' used correctly?
What is a synonym for 'vicious'?
What is an antonym for 'vicious'?
How would you describe a 'vicious' cycle in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật