LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vicious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vicious Ý nghĩa của Từ

  • tàn bạo hoặc bạo lực
  • vô đạo đức hoặc ác độc
  • cực kỳ hung hăng
Illustration for this word

vicious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vicious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪʃ.əs/
Mỹ /ˈvɪʃ.əs/
Tiết
vicious

vicious Từ nguyên của Từ

Rễ 'vic-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vicia', nghĩa là 'gây hại'. Nguồn gốc lịch sử là Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sói hung ác, răng nanh lộ ra và sẵn sàng tấn công, tượng trưng cho sự gây hại và sự hung hăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt vô-lăng, dịch người một chút để giữ xe cân bằng và ổn định. Một người lái xe thiếu kiềm chế bất ngờ đổi làn, khiến con đường như bị kéo bởi một lực lạnh lùng và hung hãn. Em điều chỉnh khoảng cách, giữ thẳng đường và từ từ giảm tốc để có khoảng trống an toàn. Lúc ấy cảm giác thật căng thẳng và nguy hiểm, và em học cách phản ứng bằng bình tĩnh và kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vicious mô tả một người hoặc sự việc cố ý gây hại bằng sự tàn nhẫn, bạo lực hoặc về mặt đạo đức xấu xa. Nó không chỉ nói về sự cáu kỉnh mà còn nhấn mạnh ý định làm hại và một khuôn mẫu hành vi. Ví dụ: một cuộc tấn công tàn ác, một con chó dữ, hay tin đồn ác ý. Từ xuất phát từ Latinh vic-, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy hình dung một con sói dữ tợn, răng nanh lộ rõ, sẵn sàng tấn công.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng vicious cho hại cố ý; 2) ghép với attack, dog, rumor; 3) trạng từ: viciously; 4) phân biệt với virtuous; 5) cụm từ thường gặp: vicious circle; 6) tránh dùng cho hành vi nhẹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn vicious với virtuous; chúng là đối nghịch, không phải là đồng nghĩa.
  • Không dùng cho sự xúc phạm nhẹ hoặc trêu chọc.
  • Có thể ám chỉ ý định ác hoặc sự tàn nhẫn, không chỉ bạo lực.
  • Tránh dùng với thiệt hại vô ý.
  • Phân biệt giữa tính từ và trạng từ: vicious vs viciously.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, vicious mang nghĩa đạo đức và hành vi có chủ ý gây hại; không nên dùng cho những hành vi nhẹ nhàng. Sai lầm phổ biến là nhầm với từ nghĩa tương đương nhưng nhẹ hơn hoặc dùng viciously không phù hợp. Chú ý các collocazioni như vicious circle.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: vicious circle, cuộc tấn công ác độc, tin đồn ác ý.
  • Chỉ dùng vicious cho hành động cố ý gây hại, không phải sự xúc phạm bình thường.
  • Luyện tập dạng trạng từ viciously; so sánh với cruelly/brutally.
  • Phân biệt với virtuous; nghĩa đối lập.
  • Chú ý giọng điệu trong tin tức về tội phạm hoặc lạm dụng.
  • Tạo thẻ nhớ hai ngôn ngữ nhanh chóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vicious'?

A.Good
B.Kind
C.Aggressive
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vicious' used correctly?

A.She showed a vicious smile to her friend.
B.The dog had a vicious bark.
C.He helped the old lady in a vicious way.
D.The kitten played gently, not viciously.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'vicious'?

A.Ferocious
B.Merciful
C.Gentle
D.Pleasant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'vicious'?

A.Mild
B.Cruel
C.Brutal
D.Savage
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'vicious' cycle in real-life?

A.A never-ending loop of kindness
B.A cycle of happiness and joy
C.A series of fortunate events
D.A sequence of events leading to a negative outcome

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ