lie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: nằm (đặt, ngả) → từ tiếng Anh cổ 'licgan' → có ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ và Latin. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường, tâm trí họ lang thang vào những câu chuyện về sự lừa dối và sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển trọng lượng, đẩy ghế ra một chút và ổn định cơ thể. Tôi nằm ngả trên ghế, để cho gối ôm giữ lấy cơ thể và đặt hai tay thoải mái. Tôi quyết định xem sẽ im lặng bao lâu hay nói gì, một sự thay đổi nhỏ trong cuộc trò chuyện. Trong khoảnh khắc yên lặng ấy, nghỉ ngơi trở thành một lựa chọn về cách nói thật hay không nói gì, một cách tự nhiên mở rộng ra thực tế.
Lie có ba nghĩa chính. Đầu tiên là động từ nghĩa là nói dối. Thứ hai là nằm ở tư thế nằm thẳng hoặc tựa lưng. Thứ ba là ở một vị trí nào đó, ví dụ một vật nằm ở đâu đó. Danh từ lie nghĩa là sự nói dối. Các dạng động từ là lie, lies, lying, lay và lain; chú ý sự khác biệt giữa lie và lay và các thì bất quy tắc.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the definition of the word 'lie'?
Which sentence uses the word 'lie' correctly?
Which of the following is a synonym for 'lie'?
What is the opposite of 'lie'?
Can you think of a real-life context where someone might reveal a lie?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật