victor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc vict- từ tiếng Latinh vincere, để chinh phục; hậu tố -or tạo danh từ chỉ người thực hiện; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh victor, từ vincere; vay mượn qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh thời Trung cổ. Hình ảnh ký ức: hình dung một nhà vô địch trên bục trao giải giang rộng chiếc cúp, đám đông reo hò; hình ảnh chiến thắng này cũng có thể mở rộng đến chiến thắng trong tranh luận hoặc lý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVictor là danh từ chỉ người chiến thắng một cuộc thi, người đánh bại đối thủ trong chiến tranh hoặc trong bất kỳ cuộc đấu tranh nào, và cũng là một tên riêng nam được dùng cho người chiến thắng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh victōr, từ vincere 'chiến thắng', đi qua tiếng Pháp cổ victor, sau đó được nhập vào tiếng Anh. Trong sử dụng hàng ngày, từ này mang sắc thái trang trọng và hay gặp trong tiêu đề hoặc mô tả về chiến thắng. Hình ảnh ghi nhớ: một victor trên bục nhận cúp giữa tiếng cổ vũ của đám đông.
Tiếng Việt có âm điệu trang trọng khi dùng từ 'victor'; người học dễ nhầm với từ 'victory' hoặc cho rằng nó là động từ.
What is the meaning of the word 'victor'?
Choose the sentence that uses the word 'victor' correctly.
Which word is most similar to 'victor'?
What is the opposite of 'victor'?
Can you think of a real-life scenario of a competition where one emerges as the victor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật