trophy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trophy = tropaeum (Latinh: một tượng đài cho chiến thắng) từ tiếng Hy Lạp: tropaion (một tượng đài chiến thắng). Hãy tưởng tượng một chiếc cúp lấp lánh được trưng bày, một cốc chứa đầy vinh quang từ một cuộc thi khó khăn, biểu tượng cho chiến thắng trong các trận chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTớ tiến lại kệ, di move ngón tay đến mép cúp-vinh quang sáng bóng. Mình nhấc lên, điều chỉnh grip và đặt nó set trên bàn, ánh sáng chạm vào kim loại. Giữ nó, mình cảm thấy trọng lượng thay đổi trong tay và cảm giác chiến thắng lắng xuống. Sáng bóng của nó gợi nhớ công sức và ý nghĩa của thành tích trong đời sống.
Một chiếc cúp là vật kỷ niệm được trao để công nhận thành tích hoặc tượng trưng cho chiến thắng. Nó có thể là một chiếc cúp, biển tưởng hay huy chương được trưng bày tự hào. Trong thể thao, thi đấu hoặc cuộc thi học thuật, chiếc cúp tượng trưng cho chiến thắng sau nỗ lực và làm việc nhóm. Trong tiếng Anh, trophy cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thành công. Cần phân biệt trophy với prize, award hay medal tùy ngữ cảnh. Cụm từ thông dụng: win a trophy, trophy cabinet, display the trophy.
Trong tiếng Việt, trophy có thể là vật thật hoặc biểu tượng; ngữ cảnh quyết định cách dùng tương ứng.
What is the meaning of the word 'trophy'?
In which of the following sentences is 'trophy' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'trophy'?
What is the opposite of 'trophy'?
In what real-life context would you see a trophy being awarded?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật