LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trophy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trophy Ý nghĩa của Từ

  • một vật được trao cho thành tích
  • biểu tượng của chiến thắng hoặc thành công
  • giải thưởng giành được trong cuộc thi
Illustration for this word

trophy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trophy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrəʊ.fi/
Mỹ /ˈtroʊ.fi/
Tiết
trophy

trophy Từ nguyên của Từ

trophy = tropaeum (Latinh: một tượng đài cho chiến thắng) từ tiếng Hy Lạp: tropaion (một tượng đài chiến thắng). Hãy tưởng tượng một chiếc cúp lấp lánh được trưng bày, một cốc chứa đầy vinh quang từ một cuộc thi khó khăn, biểu tượng cho chiến thắng trong các trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tớ tiến lại kệ, di move ngón tay đến mép cúp-vinh quang sáng bóng. Mình nhấc lên, điều chỉnh grip và đặt nó set trên bàn, ánh sáng chạm vào kim loại. Giữ nó, mình cảm thấy trọng lượng thay đổi trong tay và cảm giác chiến thắng lắng xuống. Sáng bóng của nó gợi nhớ công sức và ý nghĩa của thành tích trong đời sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiếc cúp là vật kỷ niệm được trao để công nhận thành tích hoặc tượng trưng cho chiến thắng. Nó có thể là một chiếc cúp, biển tưởng hay huy chương được trưng bày tự hào. Trong thể thao, thi đấu hoặc cuộc thi học thuật, chiếc cúp tượng trưng cho chiến thắng sau nỗ lực và làm việc nhóm. Trong tiếng Anh, trophy cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thành công. Cần phân biệt trophy với prize, award hay medal tùy ngữ cảnh. Cụm từ thông dụng: win a trophy, trophy cabinet, display the trophy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trophy cho một giải thưởngจริง trong cuộc thi
  • - trophy không phải lúc nào cũng bằng prize hoặc medal
  • - nói win a trophy hoặc nâng cúp, không win the trophy
  • - trophy có thể là vật thật hoặc ẩn dụ
  • - các cụm từ phổ biến: win a trophy, tủ tr Trophy, trưng bày trophy

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cúp không phải Always trophy; có plaque hoặc medal cũng được xem trophy.
  • trophy khác prize/award/medal tùy ngữ cảnh.
  • trophy chỉ dành cho thể thao.
  • Có trophy không đồng nghĩa với danh tiếng lâu dài.
  • trophy cũng có thể dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, trophy có thể là vật thật hoặc biểu tượng; ngữ cảnh quyết định cách dùng tương ứng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: giành được trophy, tủ trophy, trưng trophy.
  • Phân biệt trophy với prize/award tùy ngữ cảnh.
  • Thực hành động từ: thắng, nâng, trưng bày, đặt vào tủ trophy.
  • Nhớ dạng số nhiều: trophies.
  • Dùng trophy ở nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Lưu ý khác biệt văn hóa về tầm quan trọng của trophy trong các môn thể thao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trophy'?

A.A reward
B.An event
C.A journey
D.A tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'trophy' used correctly?

A.They went to the park with a trophy.
B.He fixed the trophy in the car engine.
C.The trophy of the clock is broken.
D.She won a trophy at the spelling bee.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'trophy'?

A.Loss
B.Penalty
C.Prize
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trophy'?

A.Reward
B.Defeat
C.Victory
D.Punishment
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a trophy being awarded?

A.Graduation ceremony
B.Dentist appointment
C.Library visit
D.Bus ride

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ