LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

volunteers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

volunteers Ý nghĩa của Từ

  • tình nguyện cung cấp dịch vụ mà không nhận tiền
  • hành động dành thời gian hoặc tài nguyên để giúp đỡ người khác
  • một người thực hiện công việc tình nguyện, đặc biệt cho các hoạt động từ thiện
Illustration for this word

volunteers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

volunteers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɒl.ənˈtɪə/
Mỹ /ˌvɑːl.ənˈtɪr/
Tiết
volunteer

volunteers Từ nguyên của Từ

volunteer = volun- (từ tiếng Latin 'voluntas' có nghĩa là 'ý chí') + teer (hậu tố danh từ chỉ tác nhân) | Xuất xứ: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tiến lên một cách tự hào để giúp đỡ người khác mà không bị yêu cầu, thể hiện tinh thần tốt bụng và sẵn lòng bằng cách đưa ra bàn tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo áo khoác lên và hít thở sâu, bước ra ngoài. Tôi đi tới bếp cộng đồng, đặt balo xuống và lắng nghe xem có việc gì cần làm không. Đôi tay hoạt động, cơ thể được điều chỉnh, nhịp điệu với những người khác giúp đỡ được giữ vững. Khi làm vậy, ý nghĩa của từ tình nguyện dần hiện ra: cho đi thời gian và năng lượng cho người khác trở nên tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Volunteer có thể là danh từ và động từ. Là động từ, có nghĩa là tình nguyện cung cấp dịch vụ mà không được trả lương, thường đáp ứng một nhu cầu, ví dụ volunteer to help. Là danh từ, volunteer là người tình nguyện, dành thời gian hoặc kỹ năng để giúp người khác, thường cho các tổ chức từ thiện hoặc dự án cộng đồng. Volunteer work ám chỉ hoạt động tình nguyện. Cẩn thận với voluntary, tính từ nghĩa tự nguyện, không phải danh từ người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai phát âm và hai dạng danh từ/động từ. Động từ dùng cấu trúc volunteer to help; danh từ là a volunteer chỉ người tình nguyện. volunteer work chỉ hoạt động tình nguyện. Phân biệt voluntary (tính từ nghĩa tự nguyện) với volunteer. Dùng hiện tại để thói quen, quá khứ là volunteered. Cụm từ phổ biến: volunteer to help, volunteer work, volunteering opportunity.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tình nguyện là công việc có trả lương
  • Người tình nguyện là nhân viên
  • Tình nguyện chỉ ở các tổ chức từ thiện
  • Tình nguyện luôn đòi hỏi tham gia liên tục
  • volunteer và voluntary là cùng ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tập trung vào chức năng hai nghĩa của volunteer và sự khác biệt với voluntary. Lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa làm tình nguyện và làm việc có lương, hoặc dùng to sau volunteer sai.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm hai cách và phân biệt volunteer ở dạng danh từ/động từ.
  • Xác định vai trò từ dựa vào vị trí trong câu.
  • Học kết hợp thông dụng: volunteer to help, volunteer work.
  • Phân biệt voluntary (tính từ) với volunteer.
  • Dùng hiện tại đơn cho thói quen, volunteered cho quá khứ.
  • Dựa ngữ cảnh để xác định tình trạng tình nguyện hay trả lương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'volunteers' mean?

A.People who offer their services willingly without payment
B.Individuals who work only for money
C.Guests at a party who bring gifts
D.Students attending a lecture
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'volunteers'.

A.The volunteers paid for their own lunch.
B.She volunteers her time by playing video games.
C.The volunteers baked a cake for the charity event.
D.He volunteers to watch TV on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'volunteers'?

A.Customers
B.Employers
C.Donors
D.Teachers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'volunteers'?

A.Paid workers
B.Helpers
C.Enthusiasts
D.Assistants
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people contribute their time and skills without payment?

A.Students study hard for exams at home.
B.Individuals often expect a salary for their work in offices.
C.Many people dedicate hours to help at local shelters.
D.Professionals take weekends off to relax.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ