volunteers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
volunteer = volun- (từ tiếng Latin 'voluntas' có nghĩa là 'ý chí') + teer (hậu tố danh từ chỉ tác nhân) | Xuất xứ: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tiến lên một cách tự hào để giúp đỡ người khác mà không bị yêu cầu, thể hiện tinh thần tốt bụng và sẵn lòng bằng cách đưa ra bàn tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo áo khoác lên và hít thở sâu, bước ra ngoài. Tôi đi tới bếp cộng đồng, đặt balo xuống và lắng nghe xem có việc gì cần làm không. Đôi tay hoạt động, cơ thể được điều chỉnh, nhịp điệu với những người khác giúp đỡ được giữ vững. Khi làm vậy, ý nghĩa của từ tình nguyện dần hiện ra: cho đi thời gian và năng lượng cho người khác trở nên tự nhiên.
Volunteer có thể là danh từ và động từ. Là động từ, có nghĩa là tình nguyện cung cấp dịch vụ mà không được trả lương, thường đáp ứng một nhu cầu, ví dụ volunteer to help. Là danh từ, volunteer là người tình nguyện, dành thời gian hoặc kỹ năng để giúp người khác, thường cho các tổ chức từ thiện hoặc dự án cộng đồng. Volunteer work ám chỉ hoạt động tình nguyện. Cẩn thận với voluntary, tính từ nghĩa tự nguyện, không phải danh từ người.
Đối với người Việt học tiếng Anh, tập trung vào chức năng hai nghĩa của volunteer và sự khác biệt với voluntary. Lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa làm tình nguyện và làm việc có lương, hoặc dùng to sau volunteer sai.
What does the word 'volunteers' mean?
Identify the correctly used sentence with the word 'volunteers'.
Which word is most similar to 'volunteers'?
What is the opposite of 'volunteers'?
Can you think of a real-life context where people contribute their time and skills without payment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật