wallows - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wallow = wall (bùn) + -ow (di chuyển theo cách xác định); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'valka', liên quan đến tiếng Anh cổ 'walwian'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn đang vui vẻ lăn lộn trong một cái ao bùn, ôm chặt đất và tận hưởng cảm giác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQwallow có nghĩa là lăn tròn trong bùn hoặc nước, nhưng cũng được dùng ở nghĩa bóng để đắm chìm lâu dài trong một cảm xúc hoặc hoạt động. Với động vật, ngữ điệu thường trung tính hoặc vui vẻ; với con người, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về tự ti hoặc đắm chìm cảm xúc. Cụm từ thường gặp: wallow in mud, wallow in self-pity, hay wallow trong nhiều giờ. Nguồn gốc etymology: từ tiếng Anh trung cổ, liên hệ với Old Norse valka và Old English walwian.
Trong tiếng Việt, wallow thường mang nghĩa bóng là đắm chìm vào một cảm xúc tiêu cực, không chỉ đơn thuần là lăn lộn. Người học dễ nhầm lẫn với các động từ tương đương như đắm mình hay sa đắm khi ở trong trạng thái cảm xúc mạnh.
What is the meaning of 'wallows'?
Choose the correct usage of 'wallows' in a sentence.
Which word is most similar to 'wallows'?
What is the opposite of 'wallows'?
Can you think of a real-life context where someone might wallow in something?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật