sadness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hậu tố -ness gắn vào từ gốc sad để hình thành danh từ sadness. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh, từ tính từ sad, qua tiếng Anh cổ và thuộc ngữ hệ Germanic. Hình ảnh nhớ: mường tượng một đám mây xám treo trên ngực, gắn nhãn sadness lên tim.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsadness là một danh từ chỉ trạng thái buồn bã hoặc bất hạnh. Nó có thể mô tả tâm trạng cá nhân hoặc phản ứng với mất mát, thất vọng hoặc tin xấu. Khác với tính từ buồn, sadness có cách dùng phổ biến và có thể được nhấn mạnh bằng các từ như sự buồn bã sâu sắc hoặc nỗi buồn dai dẳng. Trong tiếng Anh hàng ngày, sadness có thể ám chỉ tâm trạng ngắn hạn hoặc dài hạn. Các cụm cố định như sadness trong tiếng nói hay nỗi buồn của phần chia tay xuất hiện thường xuyên.
Đối với người Việt, sadness được hiểu như trạng thái cảm xúc chứ không chỉ tâm trạng thoáng qua; luyện tập với các collocations mạnh mẽ để phân biệt với các từ khác.
What is the meaning of the word 'sadness'?
Which sentence uses 'sadness' correctly?
Choose the synonym of 'sadness':
How does 'sadness' apply in real-world situations?
Reflect on a moment when you experienced 'sadness'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật