LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weaker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weaker Ý nghĩa của Từ

  • không mạnh hoặc quyền lực
  • thiếu cường độ
  • yếu về sức khỏe hoặc sức mạnh cơ thể
Illustration for this word

weaker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weaker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːk/
Mỹ /wiːk/
Tiết
weak

weaker Từ nguyên của Từ

weak = 'không có sức mạnh'. Tiếng Anh cổ 'wēac' → gốc German 'waikaz'. Hãy tưởng tượng một chiếc lông nhẹ nhàng bay; nó nhẹ và không có trọng lượng, biểu tượng cho sự yếu kém.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt một chai nước và cố gắng xoay nắp. Cổ tay hơi yếu, tôi đổi tư thế và điều chỉnh grip để không trượt. Nỗ lực nhẹ, không phải là một đợt đẩy mạnh, mà là áp lực từ từ và một cái nắm chắc. Qua từng động tác nhỏ, tôi nhận ra một khoảnh khắc yếu cũng có thể hoàn thành công việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weak là tính từ diễn tả sự thiếu sức mạnh, độ mạnh hoặc sức khỏe kém. Có thể dùng cho sức khỏe, sức mạnh cơ bắp, hoặc chất lượng kém như cà phê nhạt, tín hiệu yếu. Người Việt thường nói sức khỏe yếu hoặc tín hiệu không ổn định, và sẽ dùng nhạt/mức độ yếu để miêu tả hương vị/ánh sáng. Cần phân biệt với nhạt nhẽo (dùng cho vị) và yếu đuối (tính cách hoặc tinh thần).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng weak để nói về sức mạnh, độ mạnh hoặc sức khỏe, không phải tính cách. Ví dụ: tín hiệu yếu, luận cứ yếu, cà phê nhạt. So sánh với mạnh hơn: yếu hơn/không mạnh bằng. Khi nói về bệnh, dùng cảm thấy yếu, không phải người yếu hỏng tính cách. Ghi nhớ các collocation thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • yếu = hèn nhát
  • yếu chỉ nói về thể lực
  • cà phê nhạt không phải là tệ
  • tín hiệu yếu không phải là mất kết nối
  • weak khác với faint ở nhiều ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt yếu về sức mạnh, độ mạnh và sức khỏe với tính cách. Tránh hiểu nhầm 'yếu' là tính cách, thay vào đó dùng câu văn phù hợp cho vị, cường độ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: tín hiệu yếu, cà phê nhạt, luận cứ yếu
  • Luyện so sánh: weaker than / not as strong as
  • Kết hợp với từ trái nghĩa: mạnh, mạnh mẽ, dữ dội
  • Phân biệt sức khỏe và tính cách
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh: thể thao, đồ uống, lập luận, sức khỏe, thời tiết

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ