LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weeds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weeds Ý nghĩa của Từ

  • một loại cây dại mọc ở nơi không mong muốn
  • loại bỏ những cây không mong muốn khỏi vườn
  • thuật ngữ không chính thức chỉ marijuana
Illustration for this word

weeds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weeds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːd/
Mỹ /wid/
Tiết
weed

weeds Từ nguyên của Từ

weed = weod (cổ tiếng Anh) → cổ tiếng Anh → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khu vườn bị cây dại xâm chiếm, cạnh tranh với những bông hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống, nắm gốc cỏ dại và kéo lên. Điều chỉnh tư thế, rút đến khi rễ bật ra. Khu vườn thở nhẹ, các luống trông gọn gàng hơn. Về sau, weed có thể xuất hiện trong cuộc trò chuyện như từ lóng cho marijuana, nhưng tôi vẫn giữ nhịp hành động làm sạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

weed có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ cỏ dại mọc ở nơi không mong muốn, động từ có nghĩa nhổ cỏ dại trong vườn, và nghĩa thân mật dùng để chỉ cần sa. Trong làm vườn, cỏ dại cạnh tranh nước, dinh dưỡng và ánh sáng, vì vậy người học thường nhầm lẫn cỏ dại với cây được trồng. Ý nghĩa cần sa xuất hiện nhiều trong lời nói thông dụng và phương tiện truyền thông, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Hình dung một khu vườn bị cỏ dại xâm chiếm để ghi nhớ ba nghĩa này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở sử dụng: weed với vai trò là một cây cối là cụ thể và đếm được. weed ở dạng động từ nói về việc nhổ cỏ. nghĩa cần sa là informal và phụ thuộc ngữ cảnh. dùng thuật ngữ làm vườn chính xác khi có thể. tránh dùng từ lóng trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cỏ dại không phải lúc nào cũng xấu; có thể có vai trò nhất định.
  • weed không phải lúc nào cũng ám chỉ marijuana.
  • Loại bỏ cỏ dại là một phần bảo dưỡng vườn.
  • Weeding và weed khác nhau tùy theo thì hoặc ngữ cảnh.
  • Cỏ dại nhỏ đôi khi có thể bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, weed có thể hình dung như một kẻ xâm nhập xanh trong vườn, giúp ghi nhớ hai nghĩa chính. Sai lầm phổ biến là nghĩ mọi cây xanh đều là weed hoặc dùng weed trong ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh một khu vườn để liên kết hai nghĩa danh từ và động từ.
  • Luyện phân biệt cỏ dại và hoa dựa trên kết cấu lá và mẫu mọc.
  • Chú ý ngữ cảnh để nhận diện nghĩa cần sa khi xuất hiện.
  • Học các collocations phổ biến: weed out, weeding, weed-free.
  • Chú ý mức độ trang trọng trong câu.
  • Sử dụng ảnh vườn để tự kiểm tra sự phân biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'weeds'?

A.Plants that grow in cultivated ground to be removed
B.A type of grass used for lawns
C.Edible plants
D.Flowering trees
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'weeds' correctly?

A.He likes to collect weeds from his garden.
B.The scientists studied weeds to understand their growth patterns.
C.They put weeds in the salad for extra flavor.
D.She decided to weed the lawn to keep it tidy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weeds'?

A.Invasive plants
B.Shrubs
C.Pests
D.Fruits
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weeds'?

A.Vegetables
B.Roses
C.Crops
D.Flowers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'weeds' might be relevant?

A.During the spring, an abundance of flowers blooms all around us.
B.In a community garden, volunteers spent the afternoon clearing out unwanted plants.
C.Many people enjoy planting vegetables in their home gardens each summer.
D.The children played outside while the sun was shining brightly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ