từ mùa hè trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mùa hè = *sommer, liên quan đến 'sưng lên' biểu thị sự phát triển; Tiếng Anh cổ → Proto-Germanic → Latin. Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ, hoa nở và cây cối phát triển tươi tốt khi những ngày trở nên ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi push cửa và bước ra ngoài, không khí ấm áp ôm lấy làn da tôi, mùa hè như đến rồi. Ánh sáng shift dài hơn, ngày dài hơn và gió mang theo mùi ngọt từ đường phố. Tôi adjust nhịp thở, vai thả lỏng, và một kế hoạch nhỏ nảy ra: mùa hè này tôi sẽ dành nhiều thời gian ở ngoài trời hơn. Tôi tiếp tục đi, place một cốc nước lạnh lên bàn và hướng tới công viên, cảm nhận sự tự do tràn ngập.
Mùa hè là mùa ấm nhất trong năm và thường mang lại ngày dài hơn và nhiều hoạt động ngoài trời. Nhiều nơi xem mùa hè là thời điểm du lịch, nghỉ dưỡng và vui chơi ngoài trời. Người học thường hiểu lầm 'summer' chỉ là nóng mà quên đi ý nghĩa là mùa và các cụm từ liên quan như summer vacation, summer camp hay in the summer. Trong tiếng Anh, danh từ chỉ mùa thường không viết hoa trừ khi ở đầu câu. Hãy hình tượng ánh nắng vàng, hoa nở và kế hoạch nghỉ hè đầy hào hứng.
Tiếng Anh xem mùa hè là một phạm trù thực sự và có các collocations cố định; học cách dùng in summer và durante l'été đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'summer'?
Which sentence uses the word 'summer' correctly?
Which word is most similar to 'summer'?
What is the opposite of 'summer'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'summer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật