wheel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'hwēol', liên quan đến 'hwewlō' (bánh xe) trong Proto-German. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay, như bánh xe của một người làm gốm, định hình đất sét thành hình dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên một bánh xe tròn và giữ cho nó ổn định khi con đường phác thảo ở trước mắt. Mỗi lần quẹo, tôi đẩy và kéo, bánh xe quay dưới đầu ngón tay. Tôi điều chỉnh grip, thay đổi một chút áp lực, và xe đáp lại quyết định của tôi. Bánh xe trở thành người hướng dẫn im lặng về hướng đi và nhịp điệu, giúp tôi tiến lên với sự tập trung.
Bánh xe là vật thể tròn quay quanh một trục, cho phép phương tiện chuyển động. Từ wheel cũng được dùng ở dạng động từ có nghĩa quay, xoay một vật. Trong tiếng Việt, người học cần phân biệt giữa bánh xe (phần rắn) và các thành phần máy móc khác, đồng thời nắm vững các collocation phổ biến như vô-lăng, bánh xe dự phòng.
Tiếng Việt có bánh xe là danh từ; động từ quay/xoay cần được nhận diện theo ngữ cảnh đúng.
What is the meaning of the word 'wheel'?
Which sentence uses the word 'wheel' correctly?
Which word is most similar to 'wheel'?
What is the opposite of 'wheel'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a wheel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật