four - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'four' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feower'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bốn vật dụng khác nhau, như bốn mùa hoặc cỏ bốn lá, biểu trưng cho sự hoàn hảo và hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt bốn viên block nhỏ và xếp chúng thành một hàng thẳng thớm, từng viên một. Các ngón tay chuyển động, đẩy và điều chỉnh khi hàng ngày càng dài, một chút nỗ lực tôi có thể cảm nhận ở cổ tay. Khi viên thứ tư vừa vào đúng chỗ, số bốn dần xuất hiện trong đầu tôi như một sự chuyển đổi êm từ ba sang năm. Tôi giữ nhịp và để ý tưởng về một bộ bốn được khẳng định, giản dị và thực tế.
Bốn là số đếm nằm giữa ba và năm và được dùng để đếm nhóm vật phẩm hoặc người. Tiếng Anh thường dùng bốn vừa làm từ định lượng vừa làm danh từ: một tập hợp bốn vật thể hoặc bốn người. Có các cụm như 'the four of us', 'four by four' và các nhóm bốn người trong âm nhạc hay thể thao. Người Việt học tiếng Anh dễ bị nhầm giữa cách phát âm four và for, cũng như cách dùng số đếm với danh từ khi thiết lập nhóm hoặc tập hợp.
Trong tiếng Việt, bốn được dùng cho cả nhóm và từng vật thể; chú ý phân biệt với các cụm từ cố định và cách ghép danh từ.
What is the numerical value of the word 'four'?
In a sentence, which of the following is correct?
Which word is an opposite of 'four'?
In a set of numbers {2, 3, 4, 5, 6}, which number represents 'four'?
Can you think of a real-life scenario where the number 'four' is significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật