LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sunny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sunny Ý nghĩa của Từ

  • thời tiết nắng và trời quang
  • người có tính cách vui vẻ, lạc quan
  • không khí sáng sủa và tươi sáng
Illustration for this word

sunny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sunny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌni/
Mỹ /ˈsʌni/
Tiết
sunny

sunny Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc sun + hậu tố -ny. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sunnig, xuất phát từ sunne 'mặt trời' + hậu tố -ig; cùng nguồn gốc với tiếng Đức sonnig. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một cánh đồng được ánh mặt trời chiếu rọi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sunny là tính từ đa dụng được dùng cho thời tiết và tâm trạng. Về thời tiết, nó miêu tả một ngày đầy ánh nắng và bầu trời trong xanh. Về tâm trạng, sunny có nghĩa là vui vẻ, lạc quan và ấm áp. Nó khác với mưa hoặc u ám và với các từ mô tả tâm trạng như gloomy. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sunnig, cùng họ với sun. Khi học, lưu ý dùng It is sunny hay The day is sunny cho thời tiết và dùng a sunny disposition hay một người có tính cách sunny để miêu tả người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sunny được dùng cho thời tiết và cảm xúc.
  • Về thời tiết, dùng It is sunny hoặc The day is sunny.
  • Về tâm trạng, dùng a sunny disposition hoặc một người có tính cách tươi sáng.
  • Sunny ám chỉ sự rạng rỡ và lạc quan, không chỉ là không có mây.
  • Tránh dùng sunny cho cảm xúc u ám.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sunny không phải là ấm áp; sunny mô tả sáng sủa chứ không phải nhiệt độ.
  • Nói về thời tiết, nói It is sunny hoặc The day is sunny, không nói 'Mặt trời sunny'.
  • Sunny không phải lúc nào cũng có nghĩa lạc quan trong mọi ngữ cảnh; tùy ngữ cảnh.
  • Sunny disposition mang ý nghĩa tích cực, không phải nói người ấy nói nhiều.
  • Tránh mô tả người bằng sunny một cách đích danh; hãy dùng ẩn dụ khi phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sunny gộp cả thời tiết và tính cách trong tiếng Anh, nhưng nhiều ngôn ngữ tách chúng ra hoặc dùng ẩn dụ khác; người học thường nhầm sáng sủa với tâm trạng hoặc dùng thuật ngữ thời tiết để miêu tả một người.

Mẹo Học

  • Nắm hai nghĩa chính (thời tiết và tính cách).
  • Bắt đầu với It is sunny hoặc The day is sunny cho thời tiết.
  • Miêu tả người bằng một tính cách tươi sáng.
  • So sánh sunny với gloomy để phân biệt.
  • Dùng từ đồng nghĩa như sáng sủa, lạc quan mở rộng từ vựng.
  • Viết chuyện ngắn để ghi nhớ ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sunny'?

A.Bright yellow color
B.Full of sunshine
C.Heavy rainfall
D.Frozen solid
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sunny' correctly?

A.The dark clouds made it sunny outside.
B.He drove a gloomy car to the beach.
C.She wore a sunny smile on a rainy day.
D.The noisy crowd enjoyed the sunny silence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sunny'?

A.Cloudy
B.Radiant
C.Gloomy
D.Stormy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'sunny'?

A.Foggy
B.Rainy
C.Windy
D.Freezing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe a day as 'sunny'?

A.During a heavy snowstorm
B.Inside a dark cave
C.At the beach with clear skies
D.In a noisy city

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings with Chili

Daily Greetings

2025.11.01 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Indoor Gardening with Pepper Plants

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ