sunny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc sun + hậu tố -ny. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sunnig, xuất phát từ sunne 'mặt trời' + hậu tố -ig; cùng nguồn gốc với tiếng Đức sonnig. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một cánh đồng được ánh mặt trời chiếu rọi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSunny là tính từ đa dụng được dùng cho thời tiết và tâm trạng. Về thời tiết, nó miêu tả một ngày đầy ánh nắng và bầu trời trong xanh. Về tâm trạng, sunny có nghĩa là vui vẻ, lạc quan và ấm áp. Nó khác với mưa hoặc u ám và với các từ mô tả tâm trạng như gloomy. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sunnig, cùng họ với sun. Khi học, lưu ý dùng It is sunny hay The day is sunny cho thời tiết và dùng a sunny disposition hay một người có tính cách sunny để miêu tả người.
Sunny gộp cả thời tiết và tính cách trong tiếng Anh, nhưng nhiều ngôn ngữ tách chúng ra hoặc dùng ẩn dụ khác; người học thường nhầm sáng sủa với tâm trạng hoặc dùng thuật ngữ thời tiết để miêu tả một người.
What is the meaning of 'sunny'?
Which sentence uses 'sunny' correctly?
What is a synonym for 'sunny'?
What is an opposite of 'sunny'?
In what real-life context would you describe a day as 'sunny'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật