LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whiskers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whiskers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪskəz/
Mỹ /ˈwɪskərz/
Tiết
whiskers

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'whiskers'?

A.The thin hair growing on a person's chin.
B.A type of instrument used for cooking.
C.The long hairs growing from a cat's muzzle.
D.A style of dance.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'whiskers' correctly?

A.The cat's whiskers twitched as it approached the mouse.
B.She decorated the cake with colorful whiskers.
C.Whiskers are often used in traditional clothing.
D.He painted the house with blue whiskers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whiskers'?

A.Tail
B.Fur
C.Nose
D.Foot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whiskers'?

A.Shortness
B.Slimness
C.Baldness
D.Roundness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving whiskers?

A.He groomed his face carefully before the meeting.
B.A pet cat notices a movement nearby and prepares to pounce.
C.The artist sketched a portrait of a young girl.
D.At the dog park, a big dog chased after a ball.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ