LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

winding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

winding Ý nghĩa của Từ

  • xoắn, quấn quanh
  • đi trên một con đường quanh co
  • mô tả điều có nhiều khúc cua
Illustration for this word

winding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

winding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwaɪndɪŋ/
Mỹ /ˈwaɪndɪŋ/
Tiết
winding

winding Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: wind (động từ、xoắn) + hậu tố -ing tạo thành winding. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ wyndian/windan (xoắn) xuất phát từ Proto-Germanic *windijan-; danh từ wind (gió) cũng từ Proto-Germanic *windą; mọi thứ có nguồn gốc từ một gốc tiếng Ấn-Âu liên quan đến quay vòng. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nàng tiên xoắn nhỏ đang quay một lò xo quấn cho đồng hồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Winding có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, dùng như động từ, nghĩa là quắn, quấn hoặc xoắn lại bằng cách quay quanh. Ví dụ quấn một sợi dây quanh cột hoặc cuộn lò xo để siết chặt. Thứ hai, dùng để mô tả con đường quanh co, như một con đường uốn khúc giữa các ngọn đồi. Thứ ba, tính từ mô tả vật có nhiều quanh co, như đường quanh co hoặc cầu thang uốn khúc. Nguồn gốc: wind, wyndian. Ghi nhớ: hình ảnh một chiếc đồng hồ đang được cuộn dần lên khi người ta quay nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: winding có thể là động từ hoặc tính từ; chú ý ngữ cảnh.
  • Động từ: quắn, quấn, cuộn lại bằng cách quay.
  • Tính từ: mô tả thứ có nhiều quanh co, như đường quanh co.
  • Không nhầm lẫn wind (gió) với winding.
  • Luyện tập bằng cách mô tả đường đi và vật có thể quấn.
  • Chú ý vị trí từ khi làm tính từ đứng trước danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Winding chỉ dùng cho đường đèo mà không, đây là sai lầm phổ biến.
  • wind và winding không phải cùng gốc, dễ bị nhầm lẫn.
  • winding dùng cho cả vật được quấn và đường quanh co.
  • nhớ sự khác biệt với wind up.
  • việc nhận diện và nghe âm có thể khó với người mới học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa động từ quắn/quấn với tính từ quanh co; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Gắn hình ảnh vào cả hai nghĩa: quắn/quấn vs đường quanh co.
  • Học cụm từ phổ biến: đường quanh co, cầu thang quanh co, quấn dây quanh cột.
  • Tạo câu so sánh wind/wound/winding.
  • Lưu ý vị trí của winding trước danh từ.
  • Dùng flashcards có hình ảnh minh họa.
  • Luyện phát âm các dạng wind, wound, winding.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'winding'?

A.Twisting
B.Jumping
C.Sleeping
D.Singing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'winding' used correctly?

A.The road was straight with no winding curves.
B.She enjoys winding in her bed all day.
C.Winding is a lot of fun to do.
D.He was winding because he won the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'winding'?

A.Straight
B.Direct
C.Curved
D.Linear
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'winding'?

A.Straight
B.Twisted
C.Circular
D.Bent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter something 'winding'?

A.A winding river flowing through a forest
B.A frozen lake in winter
C.A straight highway in the desert
D.A tall building in the city

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ