winds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Wind' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wind', xuất phát từ proto-Germanic '*windaz', chỉ điều gì đó di chuyển. Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh quét qua phong cảnh, nâng những chiếc lá và làm rung cây cối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra ngoài và gió kéo áo khoác của tôi, đẩy và kéo vải áo. Tôi đứng nghiêng một chút, giữ vai thẳng, để không khí di chuyển xung quanh như thể nó lắng nghe hơi thở của tôi. Tôi quàng khăn quanh cổ, xoay nó ngược chiều gió và điều chỉnh cho vừa vặn. Những động lực nhỏ này dạy tôi cách hướng đi có thể đến từ cảm giác của gió.
wind là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ nói về sự chuyển động của không khí, từ gió nhẹ đến gió mạnh; nó xuất hiện trong mô tả thời tiết và cảnh quan, cũng như các thiết bị vận hành bằng gió. Động từ wind phát âm khác, nghĩa là quấn, xoắn hoặc đi theo các đường quanh co, như wind up a clock hoặc wind một chiếc khăn quanh cổ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wind, có gốc Germanic. Học viên cần phân biệt giữa dùng làm danh từ và động từ và sự khác biệt phát âm.
Wind là ví dụ điển hình cho từ đồng âm tiếng Anh: danh từ /wɪnd/ so với động từ /waɪnd/. Người học thường nhầm nghĩa hoặc nhầm với wound. Luyện tập trong bối cảnh thời tiết và chuyển động.
What is the meaning of the word 'winds'?
Which sentence uses the word 'winds' correctly?
Which word is most similar to 'winds'?
What is the opposite of 'winds'?
Can you think of a real-life context where 'winds' might affect the environment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật