LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wings Ý nghĩa của Từ

  • một phần của một con chim hoặc máy bay dùng để bay
  • một cánh tay hoặc vai giống như cánh
  • di chuyển nhanh qua không trung
Illustration for this word

wings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪŋ/
Mỹ /wɪŋ/
Tiết
wing

wings Từ nguyên của Từ

wing: từ tiếng Anh cổ 'wenge', liên quan đến ngôn ngữ German cổ '*wengan', có nghĩa là 'di chuyển nhanh'. Hãy tưởng tượng một con chim bay lượn trên bầu trời với đôi cánh rộng mở, tượng trưng cho sự tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy khỏi mặt đất, hai cánh tay dang rộng như đang cố bắt gió. Tôi xoay người, chỉnh lại trọng tâm, không khí luồn qua áo và tôi cảm thấy một chút nâng lên. Ra sức, tôi giữ thăng bằng và điều chỉnh tư thế để tiếp tục tiến về phía trước. Lúc ấy, cảm giác như có một cánh đang mở ra: không chỉ là tay mà là cách ta di chuyển qua không khí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wing có ba nghĩa chính: một cánh của chim hoặc máy bay để bay; một chi hoặc vai tương tự như cánh; và động từ nghĩa là di chuyển nhanh trên không hoặc ứng biến. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wenge, liên quan đến tốc độ và sự lên cao. Trong tiếng Việt ta dùng từ cánh cho cả chim và máy bay, và cánh tay cho phần cơ thể con người; cách dùng wing it có nghĩa không phải là bay mà là ứng biến. Người học hay nhầm lẫn giữa cánh và tay khi dịch chữ wing sang tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng wing có ba cách dùng chính: phần cơ thể, cánh chim hoặc máy bay, và động từ diễn tả sự improvisasi. Dùng wingspan cho sải cánh và wing tip cho đầu cánh. Không dùng wing để chỉ cánh tay. Wing it có nghĩa ứng biến, không phải bay. Chú ý số ít/ nhiều khi nói về các cánh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wing đồng nghĩa với cánh tay
  • Wing chỉ dùng cho cánh của tòa nhà
  • Wing it có nghĩa là bay thật
  • Cánh và tay không khác nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Trong giao tiếp hàng ngày có thể hiểu wing như tay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wing trong tiếng Anh kết hợp giữa giải thích giải phẫu và ẩn dụ; người học thường nhầm lẫn giữa cánh và cẳng tay và hiểu sai wing it. Lưu ý khác biệt thành ngữ.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa của wing riêng biệt (phần cơ thể, cánh, động từ)
  • Luyện tập với các cụm từ như wingspan và wing tip
  • Không dùng wing làm đồng nghĩa với cánh tay trong giao tiếp hàng ngày
  • wing it có nghĩa ứng biến chứ không bay thực sự
  • Phân biệt cánh đơn và hai cánh
  • Tạo đối thoại ngắn để luyện nhiều ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ