LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

winners - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

winners Ý nghĩa của Từ

  • đạt chiến thắng trong một cuộc thi
  • có được hoặc giành được điều gì đó
  • thành công trong một mục tiêu hoặc nỗ lực
Illustration for this word

winners Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

winners Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪn/
Mỹ /wɪn/
Tiết
win

winners Từ nguyên của Từ

win = winnan (tiếng Anh cổ, nỗ lực) + -in (chỉ hành động); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhà vô địch vượt qua vạch đích, giơ tay lên cao trong chiến thắng, cảm nhận làn sóng adrenaline từ cuộc cạnh tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi đứng vững, để hai bàn feet ngang vai và tiến về phía vạch. Mỗi move nhẹ đẩy cơ thể về phía前, mục tiêu càng lúc càng rõ. Đầy áp lực, tôi adjust nhịp thở và giữ thăng bằng. Nếu kiên trì, khoảnh khắc chiến thắng sẽ đến và tôi sẽ win.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Win có nghĩa vừa thắng trong một cuộc thi vừa đạt được điều mong muốn; nó cũng bao hàm thành công trong một mục tiêu. Người học hay nhầm với obtain/earn; earn nhấn mạnh công sức và giá trị nhận được, còn win nhấn vào chiến thắng hoặc lợi thế. Cụm từ thường gặp: win the game, win a prize, win over, win back. Thì quá khứ bất quy tắc: won; hiện tại tiếp diễn: winning.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Win có nghĩa vừa thắng trong một cuộc thi vừa đạt được điều mong muốn; nó cũng bao hàm thành công trong một mục tiêu.
  • - Nhớ phân biệt với obtain/earn; earn nhấn mạnh công sức và giá trị nhận được.
  • - Collocations phổ biến: win the game, win a prize, win someone over, win back trust.
  • - Lưu ý giới từ: win at/in …, win over ….
  • - Thì quá khứ bất quy tắc: won; hiện tại tiếp diễn: winning.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng win chỉ dùng khi thi đấu; nó còn có nghĩa đạt được điều mong muốn hoặc được thưởng.
  • Nhớ phân biệt với obtain/earn; earn nhấn mạnh công sức, obtain là sự nhận được nói chung.
  • Dùng sai giới từ với win (win at/in/over).
  • Quên mất các cụm từ như win someone over hoặc win back trust.
  • Quá khứ bất quy tắc: won; hiện tại tiếp diễn: winning.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, win vừa có nghĩa thắng trong cuộc thi vừa đạt được điều mình muốn; người học cần phân biệt với obtain/earn và lưu ý giới từ.

Mẹo Học

  • 1) Luyện win với các đối tượng khác nhau (thắng trận, nhận giải, chiếm được cảm tình).
  • 2) Học các collocations phổ biến: win the game, win over, win back.
  • 3) Phân biệt win với obtain/earn.
  • 4) Luyện các thì bất quy tắc: won, winning.
  • 5) Thành ngữ: win through, win out.
  • 6) Tạo bối cảnh thực tế để luyện tập.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ