LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

withdraw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

withdraw Ý nghĩa của Từ

  • rút lại hoặc mang đi cái gì đó
  • kéo ra hoặc loại bỏ
  • rút lui hoặc rời khỏi một nơi
Illustration for this word

withdraw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

withdraw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪðˈdrɔː/
Mỹ /wɪðˈdrɔ/
Tiết
withdraw

withdraw Từ nguyên của Từ

withdraw = with- (lùi lại) + draw (kéo). Xuất xứ: tiếng Anh cổ từ Latin 'withdrawere' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang kéo dây cung, sẵn sàng bắn một mũi tên, rồi lại nhẹ nhàng hạ nó xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay vào túi, nắm mép một thẻ và cảm nhận nó dịch chuyển khi tôi bắt đầu rút nó ra. Tôi dừng lại, cân nhắc trọng lượng và điều chỉnh grip, quyết định rút nó ra xa được bao nhiêu. Khoảnh khắc yên tĩnh, một sự chuyển đổi nhỏ trong quyết định khi tôi để thẻ quay về vị trí ban đầu, chọn rút khỏi lực kéo mà mình cảm thấy. Khi đi khỏi, tôi vẫn giữ thẻ trong tay và cảm thấy không gian mở ra cho một thứ khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Withdraw có nghĩa là rút tiền, rút lui khỏi một cam kết hoặc rút khỏi một thỏa thuận, và cũng có nghĩa là rút quân. Các ngữ cảnh khác nhau sẽ dùng động từ phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng withdraw khi rút tiền hoặc rút lui khỏi một cam kết.
  • - Dấu hiệu từ nào đi kèm: withdraw from để diễn đạt rút lui khỏi nơi chốn hoặc hoạt động.
  • - Khi nói về tiền, dùng rút tiền từ tài khoản/post ngân hàng, không dùng withdraw đơn thuần.
  • - Từ đi kèm withdrawal cho nghĩa “rút lui” hay “rút tiền”.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • withdraw và pull out luôn đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • withdraw luôn có nghĩa rút tiền
  • withdraw from và rời khỏi một tình huống là như nhau
  • withdraw không cần giới từ
  • withdraw danh từ không dùng trong tài chính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, withdraw có nhiều nghĩa: rút tiền, rút lui khỏi một cam kết, rút khỏi thỏa thuận, rút quân. Cần phân biệt ngữ cảnh để dùng từ đúng.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng rút tiền là dùng phổ biến nhất.
  • dùng from cho rút khỏi nơi chốn hoặc cam kết.
  • withdrawal là danh từ, liên quan đến rút lui/rút tiền.
  • không dùng từ này trong ngữ cảnh phi formal quá nhiều.
  • luyện tập với từ từ từ from/into.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'withdraw'?

A.Receive
B.Take out
C.Deposit
D.Buy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'withdraw' correctly?

A.He withdrew his team from the competition.
B.She withdrew her shoes from the closet.
C.I want to withdraw some money from the bank.
D.They withdrew their dinner from the oven.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'withdraw'?

A.Collect
B.Insert
C.Eject
D.Consume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'withdraw'?

A.Deposit
B.Return
C.Submit
D.Cancel
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where you might need to 'withdraw' something?

A.I need to take out cash from the ATM.
B.He bought a new phone online.
C.They went to the store to pick up their groceries.
D.She decided to borrow a book from the library.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Basic Bank Account

Banking Basics

2025.11.03 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ