withstand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'with-' = chống lại + 'stand' = đứng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'withstandan' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây chắc khỏe đứng vững trước những cơn gió mạnh, biểu tượng cho sức bền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWithstand có nghĩa là chống lại hoặc chịu đựng một áp lực, kiên trì vượt qua thách thức hoặc đối đầu với sự phản đối. Về mặt vật lý, có thể chỉ những công trình chịu được bão; về mặt tinh thần, một người có thể chịu đựng chỉ trích. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ withstandan; với 'with' nghĩa là chống lại và 'stand' là đứng. Hình ảnh ghi nhớ: một cái cây kiên cố đứng vững trước gió lớn. Cụm từ đi kèm thông dụng: withstand pressure, withstand an attack, withstand scrutiny. Lưu ý: dùng trong ngữ văn trang trọng, thường theo sau bằng danh từ hoặc tình huống cần chịu đựng.
Tiếng Việt có thể dùng chịu đựng cho khía cạnh tâm lý và vật lý; người học cần phân biệt chịu đựng với kháng cự ở mức độ câu chữ.
What does 'withstand' mean?
Which sentence uses 'withstand' correctly?
Which word is most similar to 'withstand'?
What is the opposite of 'withstand'?
Can you think of a real-life context for 'withstand'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật