LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

withstand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

withstand Ý nghĩa của Từ

  • chống lại hoặc kháng cự lại cái gì
  • chịu đựng hoặc sống sót sau một cuộc tấn công hoặc áp lực
  • khẳng định bản thân chống lại sự phản đối
Illustration for this word

withstand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

withstand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪθˈstænd/
Mỹ /wɪθˈstænd/
Tiết
withstand

withstand Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'with-' = chống lại + 'stand' = đứng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'withstandan' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây chắc khỏe đứng vững trước những cơn gió mạnh, biểu tượng cho sức bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Withstand có nghĩa là chống lại hoặc chịu đựng một áp lực, kiên trì vượt qua thách thức hoặc đối đầu với sự phản đối. Về mặt vật lý, có thể chỉ những công trình chịu được bão; về mặt tinh thần, một người có thể chịu đựng chỉ trích. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ withstandan; với 'with' nghĩa là chống lại và 'stand' là đứng. Hình ảnh ghi nhớ: một cái cây kiên cố đứng vững trước gió lớn. Cụm từ đi kèm thông dụng: withstand pressure, withstand an attack, withstand scrutiny. Lưu ý: dùng trong ngữ văn trang trọng, thường theo sau bằng danh từ hoặc tình huống cần chịu đựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ withstand là động từ tịnh tiến đòi một đối tượng có khả năng kháng cự. Không nhầm với withhold. Dùng cho sự kháng cự vật lý hoặc ẩn dụ. Cấu trúc thông dụng: withstand pressure, withstand an attack, withstand scrutiny. Trong ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Withstand chỉ được hiểu là sức chịu đựng thể chất.
  • Không phải mọi đối tượng đều có thể chịu được nó.
  • Hiểu lầm là chịu đựng mà không cần nỗ lực.
  • Dễ bị nhầm với withhold (giữ lại).
  • Được xem như trạng thái thụ động ở nhiều trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng chịu đựng cho khía cạnh tâm lý và vật lý; người học cần phân biệt chịu đựng với kháng cự ở mức độ câu chữ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (chống chịu áp lực, chịu đựng trước sự tấn công).
  • Phân biệt withstand với endure và resist tùy theo đối tượng.
  • Ôn luyện theo ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ riêng biệt.
  • Dùng hình ảnh cây cứng cáp chống chọi gió làm nhớ lâu.
  • Trong văn cảnh trang trọng, ưu tiên dùng withstand.
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'withstand' mean?

A.Collaborate
B.Recite
C.Endure
D.Celebrate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'withstand' correctly?

A.She couldn't withstand the delicious cake at the party.
B.The book couldn't withstand the difficult test.
C.He was able to withstand the painting with his friend.
D.They tried to withstand the sunny day at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'withstand'?

A.Resist
B.Avoid
C.Surrender
D.Adapt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'withstand'?

A.Yield
B.Persevere
C.Survive
D.Accept
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'withstand'?

A.She couldn't resist buying the new dress.
B.The building had to withstand the force of the hurricane.
C.He accepted the challenge and persevered through it.
D.They survived the rigorous training program.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ