wreck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'wreck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrec' có nghĩa là 'một vật bị đuổi đi'; với nghĩa là động từ, 'wreck' có nghĩa là phá hủy hoặc hủy hoại, điều này gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó bị vứt bỏ hoặc bị hư hại. Hãy tưởng tượng một con tàu đang bị lắc lư trong bão, cuối cùng vỡ vụn và chìm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWreck là một từ tiếng Anh có thể làm động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn cái gì đó, thường là làm hỏng kế hoạch hoặc bề mặt. Danh từ chỉ một vật bị hỏng nặng, một vật đã bị phá hủy, hoặc kết quả của một tai nạn, ví dụ tàu bị đắm hoặc xe gặp tai nạn. Tuy nhiên, wreckage dùng để chỉ các mảnh vỡ còn lại. Ngoài ra, wreck còn dùng trong nghĩa bóng như làm hỏng kế hoạch của người khác.
Người Việt cần phân biệt wreck là động từ/ngôi văn và danh từ; wreckage là tàn tích, còn naufrage/đắm tàu cho tàu thuyền.
In which sentence is 'wreck' used correctly?
Which word is a synonym of 'wreck'?
What is the opposite of 'wreck'?
In what real-life context would you use the word 'wreck'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật