LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wreck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wreck Ý nghĩa của Từ

  • gây hư hại hoặc phá hủy hoàn toàn
  • một vật thể bị hỏng hoặc bị phá hủy
  • một tai nạn liên quan đến phương tiện hoặc tàu
Illustration for this word

wreck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wreck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛk/
Mỹ /rɛk/
Tiết
wreck

wreck Từ nguyên của Từ

'wreck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrec' có nghĩa là 'một vật bị đuổi đi'; với nghĩa là động từ, 'wreck' có nghĩa là phá hủy hoặc hủy hoại, điều này gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó bị vứt bỏ hoặc bị hư hại. Hãy tưởng tượng một con tàu đang bị lắc lư trong bão, cuối cùng vỡ vụn và chìm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wreck là một từ tiếng Anh có thể làm động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn cái gì đó, thường là làm hỏng kế hoạch hoặc bề mặt. Danh từ chỉ một vật bị hỏng nặng, một vật đã bị phá hủy, hoặc kết quả của một tai nạn, ví dụ tàu bị đắm hoặc xe gặp tai nạn. Tuy nhiên, wreckage dùng để chỉ các mảnh vỡ còn lại. Ngoài ra, wreck còn dùng trong nghĩa bóng như làm hỏng kế hoạch của người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ngữ động từ và danh từ
  • wrecked cho tình trạng bị hỏng; wreckage cho mảnh vỡ
  • shipwreck cho tàu thuyền; car wreck cho xe hơi
  • Cảnh báo về sự nhầm lẫn với wreak
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wreck có thể là động từ hoặc danh từ, không phải chỉ danh từ.
  • Wrecked không phải lúc nào đồng nghĩa với phá hủy hoàn toàn.
  • Wreckage không nhất thiết đại diện cho toàn bộ vật bị hỏng.
  • Trong văn bản trang trọng, nói to wreck a plan có thể không phù hợp.
  • Trong thảm họa tự nhiên, nên dùng động từ khác phù hợp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt wreck là động từ/ngôi văn và danh từ; wreckage là tàn tích, còn naufrage/đắm tàu cho tàu thuyền.

Mẹo Học

  • Ôn luyện hai nghĩa đúng trong ngữ cảnh
  • Học các cụm từ phổ biến như shipwreck, car wreck
  • Wreckage chỉ tàn tích, không phải toàn bộ vật bị hỏng
  • Phân biệt wreck và wreak (khác nghĩa)
  • Ví dụ: to wreck someone’s plans
  • Chú ý mức độ trang trọng khi dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wreck'?

A.build
B.repair
C.clean
D.damage
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wreck' used correctly?

A.The house was wrecked by the storm.
B.He wrecked the delicious meal.
C.The flowers wreath your face beautifully.
D.She helped fix the wrecked car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wreck'?

A.enhance
B.destroy
C.improve
D.preserve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wreck'?

A.ruin
B.restore
C.demolish
D.break
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'wreck'?

A.Talking about a beautiful artwork
B.Discussing a successful project
C.Describing a car accident
D.Explaining a positive experience

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ