LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrinkle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrinkle Ý nghĩa của Từ

  • một đường nét hay nếp gấp nhỏ trên bề mặt
  • hình thành những đường nét hay nếp gấp nhỏ
  • một mối lo lắng or bận tâm
Illustration for this word

wrinkle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrinkle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪŋ.kəl/
Mỹ /ˈrɪŋ.kəl/
Tiết
wrinkle

wrinkle Từ nguyên của Từ

wrinkle: wrin- = xoắn lại, -kle = nhỏ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrincle', phát triển từ các gốc ngôn ngữ Proto-German. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy bị xoắn và gấp lại, tạo ra những đường nét và khuyết điểm nhỏ trên bề mặt của nó, tượng trưng cho sự hao mòn và thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wrinkle là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một đường kẻ nhỏ hoặc nếp gấp trên bề mặt, như vải, da hoặc giấy. Động từ có nghĩa là làm cho bề mặt xuất hiện các nếp gấp hoặc hình thành các nếp nhăn nhỏ. Theo nghĩa bóng, wrinkle có thể diễn đạt một khó khăn nhỏ, một mối lo khiến kế hoạch bị xáo trộn. Những cụm từ phổ biến gồm wrinkle-free và to wrinkle one's brow. Hãy phân biệt với crease, thường ám chỉ nếp gấp sâu hoặc dấu gấp rõ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ
  • So sánh độ texture/độ sâu với crease
  • Sử dụng các thành ngữ như to wrinkle one's brow cẩn thận
  • Kết hợp với wrinkle-free cho vải
  • Ý nghĩa bóng là rắc rối nhỏ, không phải thảm họa
  • Tránh dịch trực tiếp từng chữ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wrinkle luôn có nghĩa là nếp gấp sâu
  • Wrinkle mô tả vải chứ không phải da
  • Động từ không dùng với thời gian/thời tiết
  • Wrinkle và crease không phải lúc nào cũng thay thế được
  • To wrinkle one's brow không phải là fruncir

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy wrinkle vừa là kết cấu vừa là vấn đề nhỏ; người học thường hiểu sai nghĩa bóng hoặc nhầm với crease.

Mẹo Học

  • Thực hành cả hai nghĩa với đồ vật thật
  • So sánh với crease để cảm nhận độ sâu
  • Dùng wrinkle-free cho vải phẳng không nhăn
  • Thử các thói quen nói về lo lắng và kế hoạch
  • Chú ý collocations với da, vải và giấy
  • Ôn phát âm wrinkle so với từ gần nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wrinkle'?

A.A line or crease in the skin
B.A small hill
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'wrinkle' correctly?

A.She played the wrinkle beautifully on the piano.
B.He climbed up the wrinkle to reach the top.
C.The wrinkle in the road caused a traffic jam.
D.The old man's face had many wrinkles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'wrinkle'?

A.Smooth
B.Wave
C.Fold
D.Brightness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'wrinkle'?

A.Soft
B.Dark
C.Straight
D.Round
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you notice a 'wrinkle'?

A.Eating ice cream
B.Ironing clothes
C.Aging skin
D.Playing soccer

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ