wrinkle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wrinkle: wrin- = xoắn lại, -kle = nhỏ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrincle', phát triển từ các gốc ngôn ngữ Proto-German. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy bị xoắn và gấp lại, tạo ra những đường nét và khuyết điểm nhỏ trên bề mặt của nó, tượng trưng cho sự hao mòn và thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWrinkle là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một đường kẻ nhỏ hoặc nếp gấp trên bề mặt, như vải, da hoặc giấy. Động từ có nghĩa là làm cho bề mặt xuất hiện các nếp gấp hoặc hình thành các nếp nhăn nhỏ. Theo nghĩa bóng, wrinkle có thể diễn đạt một khó khăn nhỏ, một mối lo khiến kế hoạch bị xáo trộn. Những cụm từ phổ biến gồm wrinkle-free và to wrinkle one's brow. Hãy phân biệt với crease, thường ám chỉ nếp gấp sâu hoặc dấu gấp rõ hơn.
Người Việt thấy wrinkle vừa là kết cấu vừa là vấn đề nhỏ; người học thường hiểu sai nghĩa bóng hoặc nhầm với crease.
What is the meaning of the word 'wrinkle'?
Which of the following sentences uses 'wrinkle' correctly?
What is a synonym for 'wrinkle'?
What is an antonym for 'wrinkle'?
In what real-life situation would you notice a 'wrinkle'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật