pants - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân đoạn gốc: gốc pant- + hậu tố -s; pants là dạng rút gọn từ pantaloons. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp pantalon, tiếng Ý pantalone, tên nhân vật trong kịch nghệ Commedia dell'arte; nguồn gốc từ một tên được latinh hóa. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một thợ may đang cắt ngắn pantaloons dài để làm trang phục cho nhân vật Pantalone trên sân khấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa nắm eo và kéo quần lên từng chút, di chuyển thân trên để quần vừa vặn quanh hông. Ta xê dịch trọng lượng, chỉnh cho quần ôm theo dáng người. Nếu khóa kéo kẹt hay méo mó, ta dừng một chút, hít thở và căn chỉnh lại cho ngay ngắn. Khi bước đi, quần theo nhịp bước của ta, cho ta cảm giác sẵn sàng cho ngày mới.
pants trong tiếng Anh là danh từ chỉ quần, trang phục dài từ thắt lưng tới mắt cá chân. Ở tiếng Anh Mỹ, đây là từ phổ biến cho quần; ở tiếng Anh Anh đôi khi có nghĩa là đồ lót nên dễ nhầm. Trong ngôn ngữ nói, "pants" còn có nghĩa tiêu cực, chỉ thứ gì đó tồi tệ hoặc khiến người ta thất vọng, như "That movie was pants." Nguồn gốc từ pantaloons, từ français pantalon và italien pantalone; liên quan đến nhân vật Pantalone trong sân khấu cổ điển. Hình ảnh thợ may cắt pantaloons thành quần trên sân khấu sẽ giúp ghi nhớ.
Giải thích cho người Việt: pants chủ yếu có nghĩa là quần; trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ đồ lót; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa và tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'pants'?
Select the sentence that uses 'pants' correctly.
Which word is most similar to 'pants'?
What is the opposite of 'pants'?
Can you think of a real-life context where someone might need to wear pants?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật