LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pants Ý nghĩa của Từ

  • quần dài: trang phục phủ chân
  • dạng rút gọn từ pantaloons; quần dài
  • nghĩa bóng: thứ gì đó tệ hại, vô dụng
Illustration for this word

pants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːnts/
Mỹ /pænts/
Tiết
pants

pants Từ nguyên của Từ

Phân đoạn gốc: gốc pant- + hậu tố -s; pants là dạng rút gọn từ pantaloons. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp pantalon, tiếng Ý pantalone, tên nhân vật trong kịch nghệ Commedia dell'arte; nguồn gốc từ một tên được latinh hóa. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một thợ may đang cắt ngắn pantaloons dài để làm trang phục cho nhân vật Pantalone trên sân khấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm eo và kéo quần lên từng chút, di chuyển thân trên để quần vừa vặn quanh hông. Ta xê dịch trọng lượng, chỉnh cho quần ôm theo dáng người. Nếu khóa kéo kẹt hay méo mó, ta dừng một chút, hít thở và căn chỉnh lại cho ngay ngắn. Khi bước đi, quần theo nhịp bước của ta, cho ta cảm giác sẵn sàng cho ngày mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

pants trong tiếng Anh là danh từ chỉ quần, trang phục dài từ thắt lưng tới mắt cá chân. Ở tiếng Anh Mỹ, đây là từ phổ biến cho quần; ở tiếng Anh Anh đôi khi có nghĩa là đồ lót nên dễ nhầm. Trong ngôn ngữ nói, "pants" còn có nghĩa tiêu cực, chỉ thứ gì đó tồi tệ hoặc khiến người ta thất vọng, như "That movie was pants." Nguồn gốc từ pantaloons, từ français pantalon và italien pantalone; liên quan đến nhân vật Pantalone trong sân khấu cổ điển. Hình ảnh thợ may cắt pantaloons thành quần trên sân khấu sẽ giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quần thường ở dạng số nhiều
  • Khi nói một chiếc, dùng 'a pair of pants'
  • Tiếng Anh Mỹ: pants = trousers; tiếng Anh Anh có thể chỉ đồ lót trong một số ngữ cảnh
  • Dùng trousers cho ngữ cảnh trang trọng
  • Trong slang, pants có nghĩa là một thứ tệ hại
  • Khi đếm số, nói pair với pants

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pants luôn được hiểu là quần dài, không phải đồ lót
  • người học có thể nhầm giữa pants và shorts
  • nghĩa lóng của pants không phải lúc nào cũng dễ nhận biết
  • pants không phải cho mọi ngôn ngữ đều dùng theo cùng cách
  • một số người cho rằng pants là danh từ đếm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: pants chủ yếu có nghĩa là quần; trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ đồ lót; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa và tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • nhớ pants thường nghĩa là quần
  • dùng 'a pair of pants' cho một chiếc quần
  • phân biệt English Mỹ và Anh bằng ngữ cảnh
  • làm quen với nghĩa slang tiêu cực
  • liên hệ pantaloons và Pantalone để nhớ
  • luyện tập với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pants'?

A.A footwear item
B.A type of outerwear worn on the legs
C.A type of hairstyle
D.An electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'pants' correctly.

A.He wore his favorite pants to the beach.
B.She polished her pants in preparation for the event.
C.The dog chased the pants around the yard.
D.They decided to paint their pants green.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pants'?

A.socks
B.hat
C.shorts
D.shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pants'?

A.socks
B.jacket
C.shirt
D.hat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to wear pants?

A.During a formal dinner
B.While swimming in the ocean
C.On a day out at the park
D.When baking a cake

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ