yen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'yen' xuất phát từ tiếng Nhật '円' (en), có nghĩa là 'hình tròn' và ám chỉ đến hình dạng tròn của đồng tiền. Nguồn gốc lịch sử có từ những ảnh hưởng của Trung Quốc vào thế kỷ 7. Hãy tưởng tượng một đồng tiền lăn trơn tru trong hình tròn, tượng trưng cho một nền kinh tế đang chuyển động linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYen là đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản. Trong tiếng Anh dùng yen để chỉ đồng tiền, ví dụ 500 yen. Về nghĩa bóng, yen còn có thể có nghĩa là sự khao khát, niềm mong muốn mãnh liệt cho điều gì đó, như yen cho du lịch hoặc cho một thử thách mới. Nguồn gốc từ ký tự Nhật 円, nghĩa là vòng tròn; lịch sử chịu ảnh hưởng của Trung Quốc. Khi nói về tiền tệ, tiếng Anh thường coi yen là một đơn vị không đếm được, trong khi nghĩa bóng có thể đi kèm với mạo từ a hoặc với cụm từ miêu tả.
Trong tiếng Anh, tiền tệ và nguyện vọng được phân biệt rõ ràng; yen là một đơn vị tiền tệ, nhưng nghĩa ẩn dụ là sự khao khát. Người học hay nhầm lẫn hai nghĩa.
Which sentence uses 'yen' correctly?
What is a synonym for 'yen'?
What is an antonym for 'yen'?
In what context would someone experience a yen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật