LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yen Ý nghĩa của Từ

  • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản.
  • Một hình thức tiền tệ sử dụng trong thương mại quốc tế.
  • Về mặt hình tượng, có thể có nghĩa là khao khát hoặc mong muốn.
Illustration for this word

yen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɛn/
Mỹ /jɛn/
Tiết
yen

yen Từ nguyên của Từ

Từ 'yen' xuất phát từ tiếng Nhật '円' (en), có nghĩa là 'hình tròn' và ám chỉ đến hình dạng tròn của đồng tiền. Nguồn gốc lịch sử có từ những ảnh hưởng của Trung Quốc vào thế kỷ 7. Hãy tưởng tượng một đồng tiền lăn trơn tru trong hình tròn, tượng trưng cho một nền kinh tế đang chuyển động linh hoạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yen là đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản. Trong tiếng Anh dùng yen để chỉ đồng tiền, ví dụ 500 yen. Về nghĩa bóng, yen còn có thể có nghĩa là sự khao khát, niềm mong muốn mãnh liệt cho điều gì đó, như yen cho du lịch hoặc cho một thử thách mới. Nguồn gốc từ ký tự Nhật 円, nghĩa là vòng tròn; lịch sử chịu ảnh hưởng của Trung Quốc. Khi nói về tiền tệ, tiếng Anh thường coi yen là một đơn vị không đếm được, trong khi nghĩa bóng có thể đi kèm với mạo từ a hoặc với cụm từ miêu tả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng yen cho tiền ở Nhật Bản, ví dụ 50 yen.
  • 2) Không nhân đôi yen khi đếm tiền (10 yen).
  • 3) Nghĩa bóng có thể dùng a yen for something.
  • 4) Đừng nhầm yen với yearn; hai từ khác nhau.
  • 5) Trong văn bản song ngữ, làm rõ ý nói tiền hay khao khát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yen chỉ mang ý nghĩa khao thắt; không phải tiền.
  • Khi đếm tiền, yen không được nhân với số nhiều.
  • Yen không phải động từ trong tiếng Anh.
  • Cụm 'yen for' có thể gây nhầm lẫn nếu thiếu ngữ cảnh.
  • Yen được dùng như phép ẩn dụ ngoài Nhật Bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tiền tệ và nguyện vọng được phân biệt rõ ràng; yen là một đơn vị tiền tệ, nhưng nghĩa ẩn dụ là sự khao khát. Người học hay nhầm lẫn hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Học trước nghĩa tiền tệ: 10 yen, 500 yen.
  • Ý tiền tệ của yen không biến đổi.
  • Dùng ngữ nghĩa ẩn dụ với a yen for ~.
  • Phân biệt yen và yearn.
  • Luyện tập với nhãn giá thực tế hoặc tin tài chính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'yen'?

A.Anger
B.Desire
C.Joy
D.Sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'yen' correctly?

A.The teacher's tone was full of yen during the lecture.
B.His yen towards his friends was evident in his actions.
C.Yen is a Japanese currency.
D.She was filled with yen after the disappointing news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'yen'?

A.Aversion
B.Contentment
C.Longing
D.Revulsion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'yen'?

A.Apathy
B.Envy
C.Disinterest
D.Indifferent
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone experience a yen?

A.When craving a specific food
B.When feeling satisfied with life
C.After achieving a long-term goal
D.While experiencing extreme fatigue

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ