ý nghĩa và cách sử dụng sô cô la
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cacao + -late; có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cacao', xuất phát từ từ Olmec 'kakaw'. Hãy tưởng tượng một món ăn ngọt ngào, nâu được chế biến từ hạt cacao đắng trở thành thú vui ngọt ngào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một miếng socola nhỏ trong lòng bàn tay và cảm nhận trọng lượng ấy. (hold) Tôi từ từ di chuyển nó bằng ngón tay, bề mặt bóng loáng rung lên dưới ánh sáng. Hương thơm lan lên, vị ngọt đắng dịu tan chảy trên đầu lưỡi. Khi nó xuất hiện trong bánh ngọt, cacao nóng hoặc như một món quà nhỏ, tôi nhận ra cảm giác này và giữ nó bên mình.
Trong tiếng Anh, chocolate chủ yếu chỉ thực phẩm làm từ ca cao, nhưng cũng có thể ám chỉ thức uống như hot chocolate hoặc hương vị trong món tráng miệng. Người học thường nhầm chocolate với bột cacao hoặc nghĩ rằng hot chocolate chỉ là một thức uống nóng thông thường. Trong tiếng Anh, chocolate có thể là danh từ đếm được khi nói về một miếng chocolate hoặc thanh chocolate (a piece of chocolate, a chocolate bar), hoặc là danh từ không đếm được khi nói về chất liệu hoặc hương vị. Các biến thể phổ biến: dark chocolate, milk chocolate, white chocolate.
Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng nhầm lẫn giữa chất liệu và hương vị, và quên phân biệt số lượng khi nói về chocolate.
What is the meaning of the word 'chocolate'?
Which sentence uses the word 'chocolate' correctly?
Which word is most similar to 'chocolate'?
What is the opposite of 'chocolate'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'chocolate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật