LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zeal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zeal Ý nghĩa của Từ

  • năng lượng lớn hoặc sự nhiệt tình trong việc theo đuổi một nguyên nhân hoặc mục tiêu
  • sự say mê cho một người, nguyên nhân hoặc đối tượng
  • sự cống hiến tận tâm hoặc siêng năng trong việc làm gì đó
Illustration for this word

zeal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zeal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ziːl/
Mỹ /zil/
Tiết
zeal

zeal Từ nguyên của Từ

zeal = zealo (nhiệt tình) + -al (liên quan đến); Nguồn gốc: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ nhiệt thành theo đuổi công lý, vung thanh gươm với ngọn lửa không gì lay chuyển được của những gì đúng đắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Zeal trong tiếng Anh là danh từ chỉ sự nhiệt huyết, nhiệt tình lớn để theo đuổi một sự nghiệp hoặc mục tiêu, và cũng có thể diễn đạt lòng say mê đối với một người, một sự việc hoặc một vật thể. Quan trọng ở đây là tính kiên định và hành động hơn là chỉ thích thú thoáng qua. Người học thường nhầm zeal với sự giận dữ hoặc cuồng tín, hoặc với sự nhiệt tình thông thường, khiến giọng điệu bị lệch. Trong tiếng Anh, zeal thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực khi gắn với những mục tiêu chính đáng như công bằng, khoa học hoặc phục vụ cộng đồng; nhưng nếu nhấn quá nhiều, nó có thể tạo cảm giác quá khích. Nguồn gốc từ tiếng Latinh có ý nói sự nhiệt thành dâng hiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng zeal để mô tả nguồn năng lượng mạnh mẽ nhằm mục tiêu đáng giá
  • Không dùng cho sở thích thông thường hoặc quan tâm ngắn hạn
  • Thường đi cùng với công lý, khoa học, hay phục vụ cộng đồng
  • Có thể nghe quá gắt nếu nhấn mạnh quá mức
  • Khác với enthusiasm ở mức độ trang trọng và bền bỉ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Zeal bằng với giận dữ hoặc cực đoan
  • Zeal luôn mang âm hưởng tôn giáo
  • Zeal như là nhiệt huyết với một sở thích
  • Zeal đồng nghĩa với sự tôn kính mù quáng
  • Zeal chỉ nên dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, zeal mang nghĩa sự nhiệt huyết lâu dài và tập hợp cho một mục tiêu tốt. Người học dễ nhầm với sự nóng lòng ngắn hạn hoặc giận dữ.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations: zêl cho công lý, khoa học, phục vụ cộng đồng
  • So sánh zeal với zealot và enthusiasm để thấy sắc thái
  • Giữ giọng điệu trang trọng, không quá hùng biện
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc diễn thuyết về các lý do
  • Tránh dùng zeal cho sở thích thông thường
  • Nhận biết sự khác biệt giữa zeal và nhiệt tình bình thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'zeal'?

A.An active interest
B.A casual
C.A lifelong
D.A hesitant attitude
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'zeal' used correctly?

A.She approached the task with zeal and enthusiasm.
B.He showed no zeal for the project.
C.Her zeal for learning was lacking.
D.Their zeal of interest was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'zeal'?

A.Apathy
B.Indifference
C.Lethargy
D.Vigorousness
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone show 'zeal'?

A.Watching TV all day
B.Attending a sports game
C.Studying for an exam with enthusiasm
D.Avoiding social interactions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'zeal' would be beneficial?

A.Taking a relaxing vacation
B.Following a monotonous routine
C.Avoiding challenges
D.Starting a new project with passion

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ