LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passion Ý nghĩa của Từ

  • sự nhiệt tình mạnh mẽ cho một điều gì đó
  • cảm xúc sâu sắc
  • tình yêu hoặc ham muốn mãnh liệt
Illustration for this word

passion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæʃ.ən/
Mỹ /ˈpæʃ.ən/
Tiết
passion

passion Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'passio' (nỗi đau, cảm xúc) → Pháp cổ 'passion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim bừng cháy với cảm xúc, áp đảo và mãnh liệt, giống như đam mê chiếm lấy bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên dòng suy nghĩ và di chuyển sự chú ý từ nghi ngờ sang điều mình yêu thích. Một tia lửa bừng lên trong lòng, cảm xúc thay đổi. Tôi cố gắng đẩy sự nghi ngờ ra khỏi tâm trí, điều chỉnh nhịp thở, giữ tập trung và tiếp tục chọn những gì quan trọng. Trong khoảnh khắc ấy, cảm giác như một ngọn lửa sống động, không phải chỉ là một từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Niềm đam mê, danh từ, có thể có nghĩa là sự nhiệt huyết mạnh mẽ đối với một điều gì đó, một cảm xúc sâu sắc hoặc tình yêu/ham muốn mãnh liệt. Nó thường thúc đẩy mọi người theo đuổi sở thích, sự nghiệp hoặc một nguyên nhân với năng lượng và cam kết, thỉnh thoảng chiếm cả thời gian. Đam mê có thể là động lực tích cực nhưng cũng có thể trở thành ám ảnh nếu thiếu cân bằng. Trong lời ăn tiếng nói hàng ngày, người ta nói người ấy có đam mê với âm nhạc, thể thao, nấu ăn hoặc công lý xã hội. Để phân biệt với sở thích đơn thuần, đam mê là một lực đẩy cốt lõi chi phối quyết định và thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đúng nghĩa để nói về sự nhiệt huyết mạnh mẽ và bền vững, chứ không phải chỉ là thích thú nhất thời.
  • Không dùng từ này để mô tả sự giận dữ hay khó chịu.
  • Kết hợp với tính từ như mạnh mẽ, cháy bỏng, kéo dài để nhấn mạnh.
  • Phân biệt giữa đam mê và sở thích thông thường.
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn, đam mê có thể duy trì cam kết lâu dài nhưng cần cân bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đam mê không phải là tức giận hay hung hăng.
  • Đam mê không phải là một tâm trạng thoáng qua; nó thường kéo dài.
  • Đam mê không chỉ là tình yêu; nó có thể là sự nhiệt huyết mạnh mẽ không lãng mạn.
  • Đam mê không chỉ là sở thích; nó là động lực thúc đẩy quyết định.
  • Đam mê không đảm bảo thành công; cần nỗ lực và cân bằng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đam mê được xem như một động lực nội tại mạnh mẽ; học viên dễ nhầm với sở thích đơn thuần hoặc tình yêu lãng mạn. Nhấn mạnh động lực và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đam mê cho X, đam mê về Y.
  • Phân biệt đam mê với sở thích; dùng từ như động lực, cam kết lâu dài.
  • Chú ý ngữ cảnh: động lực tích cực vs ám ảnh có thể xảy ra.
  • Mô tả đam mê của bạn trong các lĩnh vực khác nhau.
  • Luyện tập với tính từ như mạnh mẽ, cháy bỏng, lâu dài.
  • Viết về động cơ của bạn để làm rõ đam mê.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'passion'?

A.Confusion
B.Sadness
C.Excitement
D.Boredom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'passion' used correctly?

A.She had a passion for sleeping all day.
B.Their passion for music made them famous.
C.I have no passion in my heart.
D.His passion for reading made him unpopular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'passion'?

A.Indifference
B.Joy
C.Enthusiasm
D.Love
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'passion'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Talking about a hobby you love
C.Describing a boring movie
D.Complaining about work
Bước 5: Thành thạo

Explain the importance of having passion in life.

A.It is not necessary for happiness
B.It is a waste of time
C.It causes stress and anxiety
D.It can lead to success and fulfillment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ