LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abate Ý nghĩa của Từ

  • giảm bớt
  • hạ bớt
  • lắng xuống
Illustration for this word

abate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbeɪt/
Mỹ /əˈbeɪt/
Tiết
abate

abate Từ nguyên của Từ

(a) abate = a- (xa) + bate (đánh), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abattre' (đánh gục); (b) từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' (đánh); (c) Hãy tưởng tượng một cơn bão dịu đi, những đám mây đen dần tan biến, để lộ bầu trời sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

abate là một từ động từ nghĩa là làm giảm đi, giảm bớt hoặc lắng xuống. Nó mô tả sự giảm dần về cường độ, số lượng hoặc cảm xúc, ví dụ bão dần lắng, tiếng ồn giảm, đau nhức dịu đi hoặc chi phí và mối quan tâm giảm dần. Trong tiếng Việt, ta dùng từ làm giảm hoặc giảm dần tùy ngữ cảnh. Abate thường trang trọng hơn so với từ giảm và hay gặp trong văn viết hoặc báo cáo. Động từ liên quan là abat ement (sự giảm, sự hạ). Đặt câu: The storm abated by midnight.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: abate mang nghĩa giảm dần. Dùng cho bão, tiếng ồn, đau đớn, ô nhiễm hoặc chi phí. Thường trang trọng. Abatement là danh từ. Quá khứ: abated. Tránh nhầm with giảm một cách không trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • abate không có nghĩa là dừng ngay mà là giảm dần.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng giảm; có sắc thái tiến triển theo thời gian.
  • Không nên nhầm abat ement với giảm thuế; tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng cho trạng thái hoặc sự kiện, không áp dụng cho người.
  • Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: abate là động từ formal chỉ giảm dần, không phải dừng lại đột ngột. Cụm từ liên quan abat ement cũng được dùng trong ngữ cảnh thuế hoặc quy định. Luyện tập với thời tiết, tiếng ồn, chi phí.

Mẹo Học

  • Học cách dùng abate với ngữ cảnh trang trọng cho sự giảm dần.
  • abatement dùng cho giảm trừ thuế hoặc qui định.
  • So sánh với giảm để hiểu sắc thái.
  • Thường thấy trong báo cáo hoặc văn bản chính thức.
  • Thời t ơ: abates, abated.
  • Ví dụ: abate the noise; abat ement of taxes.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'abate' mean?

A.To increase in intensity
B.To hold back emotions
C.To become less intense or widespread
D.To create a disturbance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'abate' appropriately.

A.The noise from the party abated the neighbor's joy.
B.She hopes her excitement will abate during the long meeting.
C.The rain continued to abate throughout the evening.
D.He decided to abate his sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abate'?

A.Intensify
B.Increase
C.Diminish
D.Amplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abate'?

A.Soften
B.Decrease
C.Escalate
D.Mellow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'abate' is used?

A.As the festival drew to a close, the crowd began to abate.
B.The heavy snowfall caused a lot of accidents on the highway.
C.The pain in my back started to go away after taking the medicine.
D.The traffic on the road was unbearable during rush hour.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ