abbey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ab- (từ) + bey (nơi). Nguồn gốc lịch sử: latinh 'abbatia' → tiếng Pháp cổ 'abbei' → tiếng Anh 'abbey'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi yên tĩnh, được bao bọc bởi thiên nhiên, nơi các thầy tu trong áo choàng đi lại trong im lặng, nhấn mạnh vai trò của nó như một nơi trú ẩn cho sự suy ngẫm tâm linh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbbey là một khu phức hợp tôn giáo lớn, được sử dụng truyền thống cho việc thờ phượng, học tập và cuộc sống hàng ngày của các tu sĩ nam và nữ. Nó thường gồm một nhà thờ, hành lang, ký túc xá và các tòa nhà làm việc, và có thể được điều hành bởi một viện trưởng (abbot) hoặc một viện phó (abbess). Lịch sử abbey gắn với các trung tâm học hỏi và từ thiện, và nhiều đan viện cổ đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống của khu vực xung quanh.
Đối với người Việt, abbey thường gợi lên một phức hợp tu viện lịch sử chứ không chỉ một nhà thờ. Sai lầm phổ biến là coi abbey và monastery là đồng nghĩa, hoặc cho rằng abbey phải có cộng đồng đang sinh sống.
What is the definition of 'abbey'?
Which sentence uses 'abbey' correctly?
Which word is most similar to 'abbey'?
What is the opposite of 'abbey'?
Can you think of a real-life context where this word might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật