LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abbreviate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abbreviate Ý nghĩa của Từ

  • rút ngắn một từ hoặc cụm từ
  • giảm bớt chiều dài của một cái gì đó
  • tóm tắt thông tin
Illustration for this word

abbreviate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abbreviate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbriː.vi.eɪt/
Mỹ /əˈbriviˌeɪt/
Tiết
abbreviate

abbreviate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ab-' (từ) + 'breviatus' (được rút ngắn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tài liệu dài, nơi người viết làm nổi bật các điểm chính, gọn gàng rút ngắn văn bản; đó là rút gọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abbreviate là động từ có nghĩa rút ngắn một từ hay cụm từ, giảm độ dài hoặc cô đọng thông tin. Trong tiếng Anh, người ta thường hình thành từ viết tắt bằng cách cắt bớt một phần từ, lấy chữ cái đầu hoặc dùng từ ghép viết tắt. Từ viết tắt giúp văn bản ngắn gọn hơn, tiết kiệm không gian và tăng tốc đọc khi người đọc nhận diện được dạng đó. Một số từ viết tắt có dấu chấm giữa các chữ cái (ví dụ U. S. A.), số khác thì không (NASA). Phong cách có thể thay đổi giữa văn bản trang trọng và phi trang trọng; không phải mọi dạng rút gọn đều được hiểu rộng rãi, nên lần đầu đề tỏ đầy đủ rồi mới dùng từ viết tắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ sự rõ ràng và liên quan
  • Sử dụng viết tắt một cách thận trọng trong văn bản trang trọng
  • Viết đầy đủ lần xuất hiện đầu tiên
  • Kiểm tra hướng dẫn phong cách ngành về dấu câu
  • Tránh trộn các loại viết tắt trong cùng một tài liệu
  • Khi nghi ngờ, ưu tiên từ đầy đủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các chữ viết tắt luôn có dấu chấm giữa các chữ cái.
  • Từ viết tắt phải có thể phát âm như một từ.
  • Mọi hình thức viết tắt đều giữ nguyên ý nghĩa của thuật ngữ đầy đủ.
  • Viết tắt và từ viết tắt viết hoa là hai khái niệm khác nhau.
  • Nếu không chắc, hãy viết đầy đủ lần xuất hiện đầu tiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú trọng sự dễ hiểu và sự phù hợp ngữ cảnh; người học thường lạm dụng chữ viết tắt gây khó hiểu cho độc giả.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển cá nhân về các từ viết tắt phổ biến.
  • Viết đầy đủ lần gặp đầu tiên, sau đó dùng viết tắt.
  • Học cách dùng dấu chấm sau chữ cái đầu (nên hay không).
  • Luyện đọc và chỉnh sửa để phát hiện lạm dụng.
  • Chú ý đến độc giả: chuyên gia hay người đọc thông thường.
  • Xem hướng dẫn phong cách của lĩnh vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abbreviate'?

A.To lengthen or extend
B.To make shorter by omitting parts
C.To confuse or mix up
D.To elaborate in detail
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abbreviate' correctly?

A.I want to abbreviate my dinner plans for the evening.
B.She asked if I could abbreviate the song lyrics for her.
C.He decided to abbreviate his speech to save time.
D.They were told that they should abbreviate the recipe for better flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abbreviate'?

A.Complicate
B.Extend
C.Shorten
D.Amplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abbreviate'?

A.Minimize
B.Condense
C.Expand
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where one might use the word 'abbreviate'?

A.In a meeting, I had to make my presentation shorter.
B.During the long lecture, I was told to abbreviate the main points.
C.While writing an essay, I decided to elaborate on each paragraph.
D.To save room in my notebook, I wrote everything out fully.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ