abdicate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ab- (xa) + dicare (tuyên bố). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh sang Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vị vua bước xuống ngai vàng của mình, tháo bỏ vương miện và đi xa, tượng trưng cho sự rời bỏ quyền lực một cách rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbdicate trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ một vị trí quyền lực, thường là ngai vàng, nhưng cũng có thể dùng để từ bỏ một chức vụ chính thức. Từ này mang sắc thái trang trọng và chính trị, ám chỉ quyết định tự nguyện rút lui chứ không bị ép buộc. Người ta có thể thấy vua thoái vị, hoặc một nhà lãnh đạo từ chức sau vụ bê bối hay cuộc bầu cử để chuyển giao quyền lực cho người kế vị. Trong ngôn ngữ hàng ngày, abdicate responsibility tồn tại nhưng nghe nặng nề và mang tính phê bình đạo đức. So với resign, resign nói về nghỉ việc ở công việc thông thường; abdicate nhấn mạnh quyền lực và quyền kế vị. Hình ảnh ghi nhớ: vị vua bỏ vương miện và rời khỏi ngai vàng.
Trong tiếng Anh, abdicate là từ ngữ formal liên quan đến quyền lực; người học thường nhầm với từ từ bỏ công việc bình thường.
What is the meaning of the word 'abdicate'?
Which sentence uses the word 'abdicate' correctly?
Which word is most similar to 'abdicate'?
What is the opposite of 'abdicate'?
Can you think of a real-life context where someone might abdicate a role or responsibility?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật