LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

duties - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

duties Ý nghĩa của Từ

  • nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý
  • một nhiệm vụ hoặc hành động mà ai đó phải thực hiện
  • trách nhiệm với người khác
Illustration for this word

duties Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

duties Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdjuːti/
Mỹ /ˈduːti/
Tiết
duty

duties Từ nguyên của Từ

Dut- = vững chắc, -y = thành lập danh từ. Xuất phát từ tiếng Latinh (deber) → tiếng Pháp cổ (devoir) → tiếng Anh. Hình dung một người lính đứng vững trước nhiệm vụ, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép bàn và đứng dậy, cơ thể move một chút. Tôi dịch cuốn sổ sang một bên và điều chỉnh ghế, đặt công việc này trước mắt như một nghĩa vụ đối với người khác. Ban đầu khó khăn, nhưng dần dần tôi tìm được nhịp điệu và thay đổi một chút để tiến lên. Khi hoàn thành, cảm giác bổn phận dính chặt trong ngực và tôi quyết định làm những gì mình đã hứa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, duty được hiểu như nhiệm vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm. Người học Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt nhiệm vụ (task) với bổn phận (moral obligation) và trách nhiệm (responsibility). Nhiều lúc dịch duty sang 'trách nhiệm' hoặc 'nghĩa vụ' tùy ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm khi nói về quyền lợi hoặc công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Duty được hiểu như nhiệm vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm; phân biệt với quyền lợi hoặc đặc quyền.
  • • Dùng trong ngữ cảnh formal: nghĩa vụ pháp luật hoặc nghề nghiệp.
  • • Các cụm hữu ích: đang làm duty, bị bắt buộc.
  • • Không chỉ hiểu duty là công việc hàng ngày; có thể là trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý.
  • • Điều chỉnh phong cách cho ngữ cảnh (học thuật, thảo luận công khai).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Duty chỉ là nghĩa vụ pháp lý
  • Duty lúc nào cũng gánh nặng
  • Duty bằng với nghề nghiệp
  • Duty không áp dụng cho nhiệm vụ hàng ngày nhỏ
  • Duty và obligation hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, duty bao gồm nghĩa vụ đạo đức, nghĩa vụ pháp lý và nhiệm vụ. Người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa vụ và trách nhiệm hoặc dùng từ sai tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: nghĩa vụ và nhiệm vụ.
  • So sánh với obligation, responsibility, và duty-bound.
  • Luyện tập với on duty và bối cảnh formal.
  • Chú ý các collocations như sense of duty hoặc duty-free.
  • Phân biệt ngữ cảnh pháp lý và đạo đức.
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ công việc, pháp lý và phục vụ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about Meeting

Simple Phone Call

2025.11.29 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Market Street

Public Transport

2025.12.13 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ